(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näkö
A2
substantiivi A2 Thị giác, Cảm nhận

näkö

/ˈnækø/
thị giác
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näkö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky nähdä; näköaisti.

Ý nghĩa của "näkö" trong tiếng Việt

Thị lực, khả năng nhìn

Câu ví dụ với "näkö"

  • "Hänen näkönsä on heikentynyt iän myötä."

    "Thị lực của anh ấy đã suy giảm theo tuổi tác."

  • "Lapsella on hyvä näkö."

    "Đứa trẻ có thị lực tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkö"

Đồng nghĩa

näköaisti (giác quan thị giác) näkökyky (khả năng nhìn)

Cách dùng "näkö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'näkö' viittaa sekä näkökykyyn yleisesti että näkemiseen aistina. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein genetiivimuotoa 'näkö' kuvaamaan jonkin ulkonäköä tai näkymää.

Bảng chia từ (Taivutus) của "näkö"

Bảng chia từ (Declension) cho näkö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít näkö
Hänellä on hyvä näkö.
(Cô ấy có thị lực tốt.)
Biến cách số ít näköä
Tarvitsen hyvää näköä lukeakseni tämän.
(Tôi cần thị lực tốt để đọc cái này.)
Sở hữu cách số ít näkön
Silmälasit parantavat näön tarkkuutta.
(Kính mắt cải thiện độ chính xác của thị lực.)
Nguyên thể số nhiều näköt
Maisemassa oli upeat näköt.
(Có những cảnh quan tuyệt đẹp trong phong cảnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Näkö on tärkeänä aistina ihmiselle."

    "Thị giác là một giác quan quan trọng đối với con người."

  • "Lapsena näköni oli heikko."

    "Khi còn bé, thị lực của tôi yếu."

  • "Pidän näköäni arvossa."

    "Tôi coi trọng thị giác của mình."