näkö
Định nghĩa & Giải nghĩa "näkö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyky nähdä; näköaisti.
Ý nghĩa của "näkö" trong tiếng Việt
Thị lực, khả năng nhìn
Câu ví dụ với "näkö"
-
"Hänen näkönsä on heikentynyt iän myötä."
"Thị lực của anh ấy đã suy giảm theo tuổi tác."
-
"Lapsella on hyvä näkö."
"Đứa trẻ có thị lực tốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkö"
Đồng nghĩa
Cách dùng "näkö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'näkö' viittaa sekä näkökykyyn yleisesti että näkemiseen aistina. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein genetiivimuotoa 'näkö' kuvaamaan jonkin ulkonäköä tai näkymää.
Bảng chia từ (Taivutus) của "näkö"
Bảng chia từ (Declension) cho näkö:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | näkö |
Hänellä on hyvä näkö.
(Cô ấy có thị lực tốt.)
|
| Biến cách số ít | näköä |
Tarvitsen hyvää näköä lukeakseni tämän.
(Tôi cần thị lực tốt để đọc cái này.)
|
| Sở hữu cách số ít | näkön |
Silmälasit parantavat näön tarkkuutta.
(Kính mắt cải thiện độ chính xác của thị lực.)
|
| Nguyên thể số nhiều | näköt |
Maisemassa oli upeat näköt.
(Có những cảnh quan tuyệt đẹp trong phong cảnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Näkö on tärkeänä aistina ihmiselle."
"Thị giác là một giác quan quan trọng đối với con người."
-
"Lapsena näköni oli heikko."
"Khi còn bé, thị lực của tôi yếu."
-
"Pidän näköäni arvossa."
"Tôi coi trọng thị giác của mình."