(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näkökulma
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Kinh doanh

näkökulma

/ˈnækøˌkulmɑ/
quan điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näkökulma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tapa tarkastella asiaa; tietty katsantokanta tai mielipide.

Ý nghĩa của "näkökulma" trong tiếng Việt

Một cách nhìn, quan điểm, góc độ cụ thể về một vấn đề nào đó.

Câu ví dụ với "näkökulma"

  • "Minun näkökulmastani tämä on hyvä ratkaisu."

    "Theo quan điểm của tôi, đây là một giải pháp tốt."

  • "Hänen näkökulmansa asiaan oli hyvin erilainen."

    "Quan điểm của anh ấy về vấn đề này rất khác biệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkökulma"

Đồng nghĩa

katsantokanta (quan điểm, góc nhìn) mielipide (ý kiến)

Cách dùng "näkökulma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'näkökulma' thường được sử dụng để chỉ một cách nhìn cụ thể hoặc một góc độ nào đó về một vấn đề. Nó tương tự như 'mielipide' (ý kiến) nhưng nhấn mạnh hơn vào góc nhìn hoặc quan điểm cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "näkökulma"

Bảng chia từ (Declension) cho näkökulma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít näkökulma
Tämä on kiinnostava näkökulma.
(Đây là một góc nhìn thú vị.)
Biến cách số ít näkökulmaa
Hän tarkasteli asiaa eri näkökulmaa.
(Anh ấy đã xem xét vấn đề từ một góc độ khác.)
Sở hữu cách số ít näkökulman
Näkökulman muutos auttoi ymmärtämään tilannetta paremmin.
(Sự thay đổi góc nhìn đã giúp hiểu rõ tình hình hơn.)
Nguyên thể số nhiều näkökulmat
Eri ihmisillä on erilaisia näkökulmia.
(Những người khác nhau có những góc nhìn khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Minulla on uusi näkökulma tähän asiaan."

    "Tôi có một góc nhìn mới về vấn đề này."

  • "Tällä näkökulmalla asiaa voidaan tarkastella objektiivisemmin."

    "Với góc nhìn này, vấn đề có thể được xem xét một cách khách quan hơn."

  • "Näkökulmalla on suuri merkitys päätöksenteossa."

    "Góc nhìn có ý nghĩa lớn trong việc ra quyết định."