näkökyky
Định nghĩa & Giải nghĩa "näkökyky"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyky nähdä; se, kuinka hyvin jokin näkyy.
Ý nghĩa của "näkökyky" trong tiếng Việt
Khả năng có thể nhìn thấy; mức độ mà một vật gì đó có thể được nhìn thấy.
Câu ví dụ với "näkökyky"
-
"Hänen näkökykynsä on heikentynyt iän myötä."
"Thị lực của anh ấy đã suy giảm theo tuổi tác."
-
"Hyvä näkökyky on tärkeää autoa ajettaessa."
"Thị lực tốt rất quan trọng khi lái xe."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkökyky"
Đồng nghĩa
Cách dùng "näkökyky" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'näkökyky' viittaa nimenomaan kykyyn nähdä. Muita samankaltaisia sanoja ovat esimerkiksi 'näkö' (näkemisen aisti tai näkymä) ja 'visio' (tulevaisuudenkuva tai suunnitelma).
Bảng chia từ (Taivutus) của "näkökyky"
Bảng chia từ (Declension) cho näkökyky:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | näkökyky |
Hyvä näkökyky on tärkeää turvallisuuden kannalta.
(Thị lực tốt rất quan trọng đối với sự an toàn.)
|
| Biến cách số ít | näkökykyä |
Hän menetti näkökykyä onnettomuudessa.
(Anh ấy đã mất thị lực trong một tai nạn.)
|
| Sở hữu cách số ít | näkökyvyn |
Näkökyvyn heikkeneminen voi johtua monista syistä.
(Sự suy giảm thị lực có thể do nhiều nguyên nhân.)
|
| Nguyên thể số nhiều | näkökyvyt |
Ihmisten näkökyvyt vaihtelevat suuresti.
(Thị lực của mọi người rất khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän tuli juhliin huononevine näkökykyineen."
"Anh ấy đến bữa tiệc với thị lực ngày càng kém."
-
"Lapsi leikki ulkona heikentyneine näkökykyineen."
"Đứa trẻ chơi bên ngoài với thị lực đã suy giảm."
-
"Vaari luki kirjaa apuvälineineen ja heikkenevine näkökykyineen."
"Ông nội đọc sách với các thiết bị hỗ trợ và thị lực ngày càng yếu."
-
"Huono näkökykynä elämä voi olla haastavaa."
"Cuộc sống với thị lực kém có thể đầy thử thách."
-
"Hän toimi näkökykynä tieteellisessä tutkimuksessa, arvioiden kuvien selkeyttä."
"Anh ấy hoạt động như một người đánh giá thị lực trong một nghiên cứu khoa học, đánh giá độ rõ nét của hình ảnh."
-
"Näkökykynä hän oli erinomainen, pystyen havaitsemaan pienimmätkin yksityiskohdat."
"Với tư cách là một người có thị lực, anh ấy rất xuất sắc, có thể nhận thấy những chi tiết nhỏ nhất."