(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näkymä
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khí tượng học

näkymä

/ˈnækymæ/
tầm nhìn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näkymä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laaja alue, jonka voi nähdä yhdellä silmäyksellä; maisema.

Ý nghĩa của "näkymä" trong tiếng Việt

Tầm nhìn, quang cảnh, đặc biệt là quang cảnh dễ chịu.

Câu ví dụ với "näkymä"

  • "Mereltä avautui upea näkymä."

    "Từ biển có một cảnh quan tuyệt đẹp mở ra."

  • "Hotellihuoneesta oli näkymä puistoon."

    "Từ phòng khách sạn có thể nhìn ra công viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkymä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "näkymä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'näkymä' thường được sử dụng để chỉ một cảnh quan đẹp hoặc rộng lớn. Cần phân biệt với 'visio' (tầm nhìn, viễn cảnh trong tương lai).

Bảng chia từ (Taivutus) của "näkymä"

Bảng chia từ (Declension) cho näkymä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít näkymä
Ikkunasta avautuu kaunis näkymä.
(Từ cửa sổ mở ra một khung cảnh đẹp.)
Biến cách số ít näkymää
Maalauksessa on käytetty paljon sinistä näkymää.
(Bức tranh đã sử dụng nhiều sắc thái xanh cho khung cảnh.)
Sở hữu cách số ít näkymän
Näkymän kauneus lumosi minut.
(Vẻ đẹp của khung cảnh đã mê hoặc tôi.)
Nguyên thể số nhiều näkymät
Kaupungissa on monia upeita näkymiä.
(Thành phố có nhiều khung cảnh tuyệt đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hotellihuoneemme näköalasta avautui upea näkymä kaupunkiin, mutta ikävä kyllä näkymästä kuului myös paljon liikenteen melua."

    "Từ tầm nhìn từ phòng khách sạn của chúng tôi mở ra một khung cảnh tuyệt đẹp ra thành phố, nhưng thật không may, từ khung cảnh đó cũng có rất nhiều tiếng ồn giao thông."

  • "Olen aina nauttinut näkymästä, kun aurinko laskee mereen."

    "Tôi luôn thích ngắm cảnh mặt trời lặn trên biển."

  • "Näkymästä ei voinut nähdä kuin sumua ja harmautta."

    "Từ tầm nhìn chỉ có thể thấy sương mù và sự ảm đạm."

Cách Trong (Inessive)
  • "Siinä näkymässä oli jotain hyvin rauhoittavaa."

    "Trong khung cảnh đó có điều gì đó rất thanh bình."

  • "Olimme onnekkaita, koska näkymässä näkyi revontulet."

    "Chúng tôi đã may mắn vì trong khung cảnh đó có thể thấy được cực quang."

  • "Tässä näkymässä tunnen olevani kotona."

    "Trong khung cảnh này, tôi cảm thấy như đang ở nhà."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun näkymäni merelle on upea."

    "Khung cảnh biển của tôi thật tuyệt vời."

  • "Hänen näkymänsä kaupunkiin avautui parvekkeelta."

    "Khung cảnh thành phố của anh ấy mở ra từ ban công."

  • "Meidän näkymämme tältä huipulta on henkeäsalpaava."

    "Khung cảnh của chúng tôi từ đỉnh này thật ngoạn mục."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Muutos teki tästä näkymästä paratiisiksi."

    "Sự thay đổi đã biến khung cảnh này thành một thiên đường."

  • "Hän maalasi taulun, jossa tavallinen näkymä muuttui kauniiksi taiteeksi."

    "Anh ấy đã vẽ một bức tranh, trong đó một khung cảnh bình thường đã biến thành một tác phẩm nghệ thuật đẹp đẽ."

  • "Uskon, että tämä näkymä kehittyy vielä menestyksekkääksi matkailukohteeksi."

    "Tôi tin rằng khung cảnh này sẽ phát triển thành một điểm du lịch thành công."