näkymä
Định nghĩa & Giải nghĩa "näkymä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laaja alue, jonka voi nähdä yhdellä silmäyksellä; maisema.
Ý nghĩa của "näkymä" trong tiếng Việt
Tầm nhìn, quang cảnh, đặc biệt là quang cảnh dễ chịu.
Câu ví dụ với "näkymä"
-
"Mereltä avautui upea näkymä."
"Từ biển có một cảnh quan tuyệt đẹp mở ra."
-
"Hotellihuoneesta oli näkymä puistoon."
"Từ phòng khách sạn có thể nhìn ra công viên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkymä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "näkymä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'näkymä' thường được sử dụng để chỉ một cảnh quan đẹp hoặc rộng lớn. Cần phân biệt với 'visio' (tầm nhìn, viễn cảnh trong tương lai).
Bảng chia từ (Taivutus) của "näkymä"
Bảng chia từ (Declension) cho näkymä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | näkymä |
Ikkunasta avautuu kaunis näkymä.
(Từ cửa sổ mở ra một khung cảnh đẹp.)
|
| Biến cách số ít | näkymää |
Maalauksessa on käytetty paljon sinistä näkymää.
(Bức tranh đã sử dụng nhiều sắc thái xanh cho khung cảnh.)
|
| Sở hữu cách số ít | näkymän |
Näkymän kauneus lumosi minut.
(Vẻ đẹp của khung cảnh đã mê hoặc tôi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | näkymät |
Kaupungissa on monia upeita näkymiä.
(Thành phố có nhiều khung cảnh tuyệt đẹp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hotellihuoneemme näköalasta avautui upea näkymä kaupunkiin, mutta ikävä kyllä näkymästä kuului myös paljon liikenteen melua."
"Từ tầm nhìn từ phòng khách sạn của chúng tôi mở ra một khung cảnh tuyệt đẹp ra thành phố, nhưng thật không may, từ khung cảnh đó cũng có rất nhiều tiếng ồn giao thông."
-
"Olen aina nauttinut näkymästä, kun aurinko laskee mereen."
"Tôi luôn thích ngắm cảnh mặt trời lặn trên biển."
-
"Näkymästä ei voinut nähdä kuin sumua ja harmautta."
"Từ tầm nhìn chỉ có thể thấy sương mù và sự ảm đạm."
-
"Siinä näkymässä oli jotain hyvin rauhoittavaa."
"Trong khung cảnh đó có điều gì đó rất thanh bình."
-
"Olimme onnekkaita, koska näkymässä näkyi revontulet."
"Chúng tôi đã may mắn vì trong khung cảnh đó có thể thấy được cực quang."
-
"Tässä näkymässä tunnen olevani kotona."
"Trong khung cảnh này, tôi cảm thấy như đang ở nhà."
-
"Minun näkymäni merelle on upea."
"Khung cảnh biển của tôi thật tuyệt vời."
-
"Hänen näkymänsä kaupunkiin avautui parvekkeelta."
"Khung cảnh thành phố của anh ấy mở ra từ ban công."
-
"Meidän näkymämme tältä huipulta on henkeäsalpaava."
"Khung cảnh của chúng tôi từ đỉnh này thật ngoạn mục."
-
"Muutos teki tästä näkymästä paratiisiksi."
"Sự thay đổi đã biến khung cảnh này thành một thiên đường."
-
"Hän maalasi taulun, jossa tavallinen näkymä muuttui kauniiksi taiteeksi."
"Anh ấy đã vẽ một bức tranh, trong đó một khung cảnh bình thường đã biến thành một tác phẩm nghệ thuật đẹp đẽ."
-
"Uskon, että tämä näkymä kehittyy vielä menestyksekkääksi matkailukohteeksi."
"Tôi tin rằng khung cảnh này sẽ phát triển thành một điểm du lịch thành công."