näkymätön
Định nghĩa & Giải nghĩa "näkymätön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei voi nähdä.
Ý nghĩa của "näkymätön" trong tiếng Việt
Không thể chạm vào hoặc nắm bắt được; không có sự hiện diện vật lý; vô hình.
Câu ví dụ với "näkymätön"
-
"Infrapunasäteily on ihmissilmälle näkymätöntä."
"Bức xạ hồng ngoại là vô hình đối với mắt người."
-
"Hän tunsi olonsa näkymättömäksi, kuin kukaan ei huomannut häntä."
"Anh ấy cảm thấy mình vô hình, như thể không ai nhận thấy anh ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkymätön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "näkymätön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'näkymätön' dùng để chỉ những thứ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nó tương đương với 'invisible' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'huomaamaton', có nghĩa là 'không dễ nhận thấy'.