(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näkymätön
B1
adjektiivi B1 Triết học, Tâm lý học, Kinh tế học (tài sản vô hình)

näkymätön

/ˈnækymætøn/
thế giới vô hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näkymätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voi nähdä.

Ý nghĩa của "näkymätön" trong tiếng Việt

Không thể chạm vào hoặc nắm bắt được; không có sự hiện diện vật lý; vô hình.

Câu ví dụ với "näkymätön"

  • "Infrapunasäteily on ihmissilmälle näkymätöntä."

    "Bức xạ hồng ngoại là vô hình đối với mắt người."

  • "Hän tunsi olonsa näkymättömäksi, kuin kukaan ei huomannut häntä."

    "Anh ấy cảm thấy mình vô hình, như thể không ai nhận thấy anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkymätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "näkymätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'näkymätön' dùng để chỉ những thứ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nó tương đương với 'invisible' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'huomaamaton', có nghĩa là 'không dễ nhận thấy'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "näkymätön"