näkyvä
Định nghĩa & Giải nghĩa "näkyvä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka voidaan nähdä; helposti havaittavissa oleva.
Ý nghĩa của "näkyvä" trong tiếng Việt
Có khả năng hoặc kỹ năng để nhìn; có khả năng nhận thức bằng mắt.
Câu ví dụ với "näkyvä"
-
"Pilvet olivat tuskin näkyviä kuun valossa."
"Những đám mây hầu như không thể nhìn thấy dưới ánh trăng."
-
"Tämä ongelma on yhä näkyvämpi."
"Vấn đề này ngày càng trở nên dễ thấy hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkyvä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "näkyvä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'näkyvä' tarkoittaa, että jokin on selvästi havaittavissa tai nähtävissä. Se voi tarkoittaa myös jotain, joka on ilmeinen tai huomattava. Huomaa ero sanojen 'näkyvä' ja 'näkymätön' välillä, joista jälkimmäinen tarkoittaa 'không nhìn thấy được'.