(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näkyvä
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

näkyvä

/ˈnækʏvæ/
có thể nhìn thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näkyvä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka voidaan nähdä; helposti havaittavissa oleva.

Ý nghĩa của "näkyvä" trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc kỹ năng để nhìn; có khả năng nhận thức bằng mắt.

Câu ví dụ với "näkyvä"

  • "Pilvet olivat tuskin näkyviä kuun valossa."

    "Những đám mây hầu như không thể nhìn thấy dưới ánh trăng."

  • "Tämä ongelma on yhä näkyvämpi."

    "Vấn đề này ngày càng trở nên dễ thấy hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkyvä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "näkyvä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'näkyvä' tarkoittaa, että jokin on selvästi havaittavissa tai nähtävissä. Se voi tarkoittaa myös jotain, joka on ilmeinen tai huomattava. Huomaa ero sanojen 'näkyvä' ja 'näkymätön' välillä, joista jälkimmäinen tarkoittaa 'không nhìn thấy được'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "näkyvä"