(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näkyvyys
B1
substantiivi B1 General

näkyvyys

/ˈnækʏvyːs/
tính dễ nhận thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näkyvyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, kuinka helposti jokin havaitaan tai huomataan.

Ý nghĩa của "näkyvyys" trong tiếng Việt

Khả năng dễ nhận thấy, dễ gây chú ý; tính chất nổi bật.

Câu ví dụ với "näkyvyys"

  • "Mainoksen näkyvyys parani uuden kampanjan myötä."

    "Tính dễ nhận thấy của quảng cáo đã được cải thiện nhờ chiến dịch mới."

  • "Pimeällä säällä jalankulkijoiden näkyvyys on huono."

    "Vào thời tiết tối tăm, tính dễ nhận thấy của người đi bộ rất kém."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näkyvyys"

Đồng nghĩa

huomiokyky (khả năng gây chú ý)

Trái nghĩa

Cách dùng "näkyvyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'näkyvyys' diễn tả khả năng dễ dàng được nhận thấy, tương tự như 'tính dễ nhận thấy' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'huomio', nghĩa là sự chú ý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "näkyvyys"

Bảng chia từ (Declension) cho näkyvyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít näkyvyys
Sään sumu heikentää näkyvyyttä.
(Sương mù làm giảm tầm nhìn.)
Biến cách số ít näkyvyyttä
Haluamme parantaa tuotteidemme näkyvyyttä markkinoilla.
(Chúng tôi muốn cải thiện khả năng hiển thị sản phẩm của mình trên thị trường.)
Sở hữu cách số ít näkyvyyden
Näkyvyyden parantaminen on tärkeää turvallisuuden kannalta.
(Việc cải thiện tầm nhìn rất quan trọng cho sự an toàn.)
Nguyên thể số nhiều näkyvyydet
Kaupungissa on useita historiallisia näkyvyyksiä.
(Thành phố có nhiều cảnh quan lịch sử.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Näkyvyydellä on suuri merkitys turvallisuudelle liikenteessä."

    "Tầm nhìn đóng vai trò quan trọng đối với sự an toàn giao thông."

  • "Tällä alueella näkyvyydellä on tapana heiketä nopeasti sumun vuoksi."

    "Ở khu vực này, tầm nhìn thường suy giảm nhanh chóng do sương mù."

  • "Hyvällä näkyvyydellä voi ottaa upeita valokuvia maisemasta."

    "Với tầm nhìn tốt, bạn có thể chụp những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Näkyvyydestä huolimatta autoilijoiden on oltava varovaisia."

    "Bất chấp tầm nhìn, người lái xe cần phải cẩn thận."

  • "Näkyvyydestä riippuen, valitsemme reitin."

    "Tùy thuộc vào tầm nhìn, chúng ta sẽ chọn lộ trình."

  • "Huomasin heikkenemisen näkyvyydestä ajaessani kotiin."

    "Tôi nhận thấy sự suy giảm tầm nhìn khi lái xe về nhà."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Sumuisella säällä näkyvyyteen on rajoituksia."

    "Trong thời tiết sương mù, có những hạn chế về tầm nhìn."

  • "Uuden tieliikennelain myötä on panostettu enemmän näkyvyyteen liikenteessä."

    "Với luật giao thông đường bộ mới, đầu tư vào tầm nhìn trong giao thông đã tăng lên."

  • "Poliisi kiinnitti huomiota autoilijan heikentyneeseen näkyvyyteen."

    "Cảnh sát đã chú ý đến tầm nhìn kém của người lái xe."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Huonon sään vuoksi näkyvyys oli hyvin heikko."

    "Do thời tiết xấu, tầm nhìn rất kém."

  • "Lentokentällä näkyvyys on tärkeä turvallisuustekijä."

    "Tại sân bay, tầm nhìn là một yếu tố an toàn quan trọng."

  • "Sumun takia näkyvyys oli vain muutamia metrejä."

    "Do sương mù, tầm nhìn chỉ còn vài mét."