(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa napata
A2
verbi A2 Tổng quát

napata

/ˈnɑpɑtɑ/
bắt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "napata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ottaa kiinni nopeasti liikkuva esine tai henkilö.

Ý nghĩa của "napata" trong tiếng Việt

Bắt lấy, tóm lấy (cái gì đó được ném, đẩy đi, hoặc rơi xuống).

Câu ví dụ với "napata"

  • "Hän nappasi pallon ilmasta."

    "Anh ấy đã bắt quả bóng từ trên không."

  • "Poliisi nappasi varkaan kiinni."

    "Cảnh sát đã bắt được tên trộm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "napata"

Đồng nghĩa

saada kiinni (bắt được)

Cách dùng "napata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'napata' thường được dùng khi bắt một vật đang bay hoặc rơi, hoặc bắt ai đó một cách nhanh chóng và bất ngờ. Khác với 'ottaa kiinni' là hành động bắt nói chung, 'napata' nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và thường có yếu tố bất ngờ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "napata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: napata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) nappaan
Minä nappaan omenan.
(Tôi lấy một quả táo.)
sinä (bạn) nappaat
Sinä nappaat pallon.
(Bạn bắt quả bóng.)
hän (anh/cô ấy) nappaa
Hän nappaa lompakon.
(Anh ấy/Cô ấy lấy cái ví.)
me (chúng tôi) nappaamme
Me nappaamme bussin.
(Chúng tôi bắt xe buýt.)
te (các bạn) nappaatte
Te nappaatte liput.
(Các bạn lấy vé.)
he (họ) nappaavat
He nappaavat varkaan.
(Họ bắt tên trộm.)