napata
Định nghĩa & Giải nghĩa "napata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ottaa kiinni nopeasti liikkuva esine tai henkilö.
Ý nghĩa của "napata" trong tiếng Việt
Bắt lấy, tóm lấy (cái gì đó được ném, đẩy đi, hoặc rơi xuống).
Câu ví dụ với "napata"
-
"Hän nappasi pallon ilmasta."
"Anh ấy đã bắt quả bóng từ trên không."
-
"Poliisi nappasi varkaan kiinni."
"Cảnh sát đã bắt được tên trộm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "napata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "napata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'napata' thường được dùng khi bắt một vật đang bay hoặc rơi, hoặc bắt ai đó một cách nhanh chóng và bất ngờ. Khác với 'ottaa kiinni' là hành động bắt nói chung, 'napata' nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và thường có yếu tố bất ngờ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "napata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: napata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | nappaan |
Minä nappaan omenan.
(Tôi lấy một quả táo.)
|
| sinä (bạn) | nappaat |
Sinä nappaat pallon.
(Bạn bắt quả bóng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | nappaa |
Hän nappaa lompakon.
(Anh ấy/Cô ấy lấy cái ví.)
|
| me (chúng tôi) | nappaamme |
Me nappaamme bussin.
(Chúng tôi bắt xe buýt.)
|
| te (các bạn) | nappaatte |
Te nappaatte liput.
(Các bạn lấy vé.)
|
| he (họ) | nappaavat |
He nappaavat varkaan.
(Họ bắt tên trộm.)
|