(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näpistää
B1
verbi B1 Pháp luật, Đạo đức

näpistää

/ˈnæpistæː/
ăn cắp vặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näpistää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ottaa luvatta vähäarvoinen tavara, varastaa pieniä määriä.

Ý nghĩa của "näpistää" trong tiếng Việt

Ăn cắp vặt, trộm những thứ nhỏ nhặt, thường xuyên và lặp đi lặp lại; cuỗm.

Câu ví dụ với "näpistää"

  • "Hän jäi kiinni, kun hän näpisti suklaapatukan kaupasta."

    "Anh ta bị bắt quả tang khi ăn cắp một thanh sô cô la từ cửa hàng."

  • "Lapset näpistivät karkkeja makeiskaupasta."

    "Những đứa trẻ ăn cắp kẹo từ cửa hàng bánh kẹo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näpistää"

Đồng nghĩa

pölliä (Ăn cắp, cuỗm)

Cách dùng "näpistää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'näpistää' viittaa yleensä pieniin, toistuviin varkauksiin, kun taas 'varastaa' on yleisempi termi varkaudelle. 'Näpistää' sisältää ajatuksen siitä, että teko on usein vähäpätöinen tai mitätön.

Bảng chia từ (Taivutus) của "näpistää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: näpistää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) näpistän
Minä näpistän karkin kaupasta.
(Tôi ăn cắp một viên kẹo từ cửa hàng.)
sinä (bạn) näpistät
Sinä näpistät usein pikkutavaroita.
(Bạn thường xuyên ăn cắp những món đồ nhỏ.)
hän (anh/cô ấy) näpistää
Hän näpistää lelun lapselle.
(Anh ấy/Cô ấy ăn cắp một món đồ chơi cho đứa trẻ.)
me (chúng tôi) näpistämme
Me näpistämme ruokaa, koska olemme nälkäisiä.
(Chúng tôi ăn cắp thức ăn vì chúng tôi đói.)
te (các bạn) näpistätte
Te näpistätte rahaa pankista.
(Các bạn ăn cắp tiền từ ngân hàng.)
he (họ) näpistävät
He näpistävät usein kaupoissa.
(Họ thường xuyên ăn cắp ở các cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin ollut hyvin pettynyt, koska joku oli ollut näpistänyt minulta lompakon."

    "Tôi đã rất thất vọng vì ai đó đã từng trộm ví của tôi."

  • "Hän oli ollut näpistänyt kaupasta makeisia, ennen kuin hänen äitinsä ehti maksaa ne."

    "Cô ấy đã từng trộm kẹo từ cửa hàng trước khi mẹ cô ấy kịp trả tiền chúng."

  • "Poliisi sai selville, että mies oli ollut näpistänyt tavaroita useista eri liikkeistä ennen kiinni jäämistään."

    "Cảnh sát phát hiện ra rằng người đàn ông đã từng trộm đồ từ nhiều cửa hàng khác nhau trước khi bị bắt."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hän lienee näpistänyt karkin kaupasta."

    "Có lẽ anh ấy đã ăn cắp một viên kẹo từ cửa hàng."

  • "Leena ei liene näpistänyt mitään, hän on rehellinen ihminen."

    "Có lẽ Leena không ăn cắp bất cứ thứ gì, cô ấy là một người trung thực."

  • "Minun mielestäni Jussi lienee näpistänyt sen kirjan."

    "Theo tôi, có lẽ Jussi đã ăn cắp cuốn sách đó."