näppäryys
Định nghĩa & Giải nghĩa "näppäryys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Taito tehdä asioita nopeasti ja helposti, erityisesti käsillä.
Ý nghĩa của "näppäryys" trong tiếng Việt
Sự khéo léo, sự nhanh nhẹn, sự tài giỏi trong các động tác, đặc biệt là của đôi tay; sự thuần thục.
Câu ví dụ với "näppäryys"
-
"Hänen näppäryytensä näkyy hänen käsitöissään."
"Sự khéo léo của anh ấy thể hiện rõ trong các sản phẩm thủ công của anh ấy."
-
"Tarvitsen jonkun, jolla on näppäryyttä korjata tämä laite."
"Tôi cần ai đó có sự khéo léo để sửa chữa thiết bị này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näppäryys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "näppäryys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'näppäryys' thường dùng để chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn của đôi tay khi làm việc gì đó. Nó gần nghĩa với 'taitavuus' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự nhanh nhẹn và dễ dàng thực hiện.
Bảng chia từ (Taivutus) của "näppäryys"
Bảng chia từ (Declension) cho näppäryys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | näppäryys |
Hänen näppäryytensä on ihailtavaa.
(Sự khéo léo của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
|
| Biến cách số ít | näppäryyttä |
Tarvitsen näppäryyttä selvitäkseni tästä tehtävästä.
(Tôi cần sự khéo léo để hoàn thành nhiệm vụ này.)
|
| Sở hữu cách số ít | näppäryyden |
Näppäryyden merkitys korostuu tässä työssä.
(Tầm quan trọng của sự khéo léo được nhấn mạnh trong công việc này.)
|
| Nguyên thể số nhiều | näppäryydet |
Erilaiset näppäryydet ovat hyödyllisiä elämässä.
(Những sự khéo léo khác nhau rất hữu ích trong cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän oppi nopeasti uuden tanssinäppäryydeltä."
"Cô ấy đã học điệu nhảy mới một cách nhanh chóng nhờ sự khéo léo."
-
"Projektin onnistuminen riippui työntekijöiden näppäryydeltä."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự khéo léo của các nhân viên."
-
"Tämä ongelma ratkaistiin näppäryydeltä ja luovuudelta."
"Vấn đề này đã được giải quyết nhờ sự khéo léo và sáng tạo."
-
"Ihailen hänen näppäryydelleen, kun hän korjaa vanhoja koneita."
"Tôi ngưỡng mộ sự khéo léo của anh ấy khi anh ấy sửa chữa những chiếc máy cũ."
-
"Lasten näppäryydelle on tärkeää antaa tilaa kehittyä leikin kautta."
"Điều quan trọng là tạo không gian cho sự khéo léo của trẻ em phát triển thông qua vui chơi."
-
"Olen kiitollinen hänen näppäryydelleen ongelman ratkaisemisessa."
"Tôi rất biết ơn sự khéo léo của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề."
-
"Hänen näppäryytensä on ihailtavaa."
"Sự khéo léo của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Näyttelijän näppäryyden ansiosta näytelmä oli menestys."
"Nhờ sự khéo léo của diễn viên, vở kịch đã thành công."
-
"Opettajan näppäryyden avulla oppilaat oppivat nopeasti."
"Nhờ sự khéo léo của giáo viên, học sinh học rất nhanh."
-
"Hän osoitti suurta näppäryyttä korjatessaan lelun."
"Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo lớn khi sửa chữa đồ chơi."
-
"Opettaja arvosti oppilaan näppäryyttä ratkaista ongelma."
"Giáo viên đánh giá cao sự khéo léo của học sinh trong việc giải quyết vấn đề."
-
"Tarvitsemme näppäryyttä tämän projektin loppuunsaattamiseksi ajoissa."
"Chúng ta cần sự khéo léo để hoàn thành dự án này đúng thời hạn."