(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa naru
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Âm nhạc

naru

/ˈnɑru/
dây
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "naru"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ohut, pitkä ja taipuisa punos tai säie, jota käytetään sitomiseen, kiinnittämiseen tai vetämiseen.

Ý nghĩa của "naru" trong tiếng Việt

Sợi dây, sợi chỉ, sợi xích, hoặc vật liệu khác dùng để buộc, trói hoặc treo một hoặc nhiều vật.

Câu ví dụ với "naru"

  • "Hän sitoi paketin narulla."

    "Anh ấy buộc gói hàng bằng dây."

  • "Leija lentää korkealla narun päässä."

    "Con diều bay cao trên đầu sợi dây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "naru"

Đồng nghĩa

Cách dùng "naru" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'naru' thường được dùng để chỉ các loại dây nhỏ, mềm và dễ uốn. Để chỉ 'dây' nói chung, có thể dùng từ 'johto' hoặc 'vaijeri' tùy thuộc vào vật liệu và mục đích sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "naru"

Bảng chia từ (Declension) cho naru:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít naru
Minulla on pitkä naru.
(Tôi có một sợi dây dài.)
Biến cách số ít narua
Tarvitsen vähän narua.
(Tôi cần một ít dây.)
Sở hữu cách số ít narun
Narun pää on solmussa.
(Đầu của sợi dây bị thắt nút.)
Nguyên thể số nhiều narut
Nämä narut ovat liian lyhyitä.
(Những sợi dây này quá ngắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minä löysin narun."

    "Tôi đã tìm thấy sợi dây thừng."

  • "Koira puri narun poikki."

    "Con chó cắn đứt sợi dây thừng."

  • "Tarvitsen narun paketin sitomiseen."

    "Tôi cần sợi dây thừng để buộc gói hàng."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Koira pääsi irti narusta."

    "Con chó đã thoát ra khỏi sợi dây thừng."

  • "Hän veti veneen rantaan narusta."

    "Anh ấy kéo chiếc thuyền vào bờ bằng sợi dây thừng."

  • "Lapset leikkivät narusta tehdyllä keinulla."

    "Những đứa trẻ chơi với chiếc xích đu làm từ sợi dây thừng."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Kissani leikkii narun päällä."

    "Con mèo của tôi đang chơi trên sợi dây."

  • "Löysin narun pään lattialta."

    "Tôi tìm thấy đầu của sợi dây trên sàn nhà."

  • "Tämä on koirani purema narun pätkä."

    "Đây là một mẩu dây bị chó của tôi cắn."

Cách Trong (Inessive)
  • "Paketti on sidottu tiukasti narussa."

    "Gói hàng được buộc chặt bằng dây thừng."

  • "Leikkipuiston keinut roikkuvat narussa."

    "Những chiếc xích đu trong sân chơi treo trên dây thừng."

  • "Naruissa on paljon solmuja."

    "Có rất nhiều nút thắt trên những sợi dây thừng."