(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nauha
A2
substantiivi A2 Thời trang, Kiến trúc

nauha

/ˈnɑu̯hɑ/
dải băng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nauha"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pitkä, kapea kangas- tai paperisuikale; vyö tai side.

Ý nghĩa của "nauha" trong tiếng Việt

Một dải hoặc vòng vải dài được đeo qua vai hoặc quanh eo, đặc biệt là một phần của đồng phục hoặc trang phục chính thức.

Câu ví dụ với "nauha"

  • "Hänellä oli punainen nauha hiuksissaan."

    "Cô ấy có một dải băng đỏ trên tóc."

  • "Seremoniaan kuului seppele ja nauha."

    "Buổi lễ bao gồm vòng hoa và dải băng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nauha"

Đồng nghĩa

Cách dùng "nauha" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "nauha" kattaa laajan kirjon dải băng -tyyppejä. Tarkenna hakua, jos tarvitset tietynlaista nauhaa (esim. seremoniallinen nauha, hiusnauha, jne.).

Bảng chia từ (Taivutus) của "nauha"

Bảng chia từ (Declension) cho nauha:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít nauha
Minulla on kaunis nauha.
(Tôi có một dải ruy băng đẹp.)
Biến cách số ít nauhaa
Tarvitsen nauhaa paketointiin.
(Tôi cần ruy băng để gói hàng.)
Sở hữu cách số ít nauhan
Nauhan väri on punainen.
(Màu của dải ruy băng là màu đỏ.)
Nguyên thể số nhiều nauhat
Kaupassa on monia nauhoja.
(Có nhiều dải ruy băng trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Lapsi leikki nauhatta."

    "Đứa trẻ chơi mà không có dải ruy băng."

  • "Juoksija juoksi maaliin nauhatta."

    "Người chạy chạy về đích mà không có băng đô."

  • "Paketti ei pysy kiinni nauhatta."

    "Gói hàng không giữ được đóng nếu không có dải băng."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän veti nauhasta pölyt."

    "Cô ấy phủi bụi từ dải băng."

  • "Lapsi leikkasi nauhasta palan."

    "Đứa trẻ cắt một mảnh từ dải băng."

  • "Sain nauhasta hyvän otteen."

    "Tôi có một sự cầm nắm tốt từ dải băng."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Minulla on punainen nauhan pää."

    "Tôi có đầu của một dải ruy băng màu đỏ."

  • "Löysin kadulta nauhan palan."

    "Tôi tìm thấy một mảnh dải ruy băng trên đường."

  • "Tämä on nauhan koristeellinen malli."

    "Đây là một thiết kế trang trí của dải ruy băng."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Lapsi sitoi nauhaan rusetin."

    "Đứa trẻ thắt một cái nơ vào dải ruy băng."

  • "Juoksija tarrasi maalissa kiinni nauhaan."

    "Người chạy bám vào dải băng đích ở vạch đích."

  • "Koristelimme paketin jouluisella nauhaan."

    "Chúng tôi trang trí gói quà bằng một dải ruy băng mang không khí Giáng Sinh."