(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa naurettava
B1
adjektiivi B1 Văn học, Sân khấu, Ngôn ngữ học

naurettava

/ˈnɑu̯retːɑʋɑ/
lố bịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "naurettava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka aiheuttaa naurua tai on naurunalaista; koominen, huvittava.

Ý nghĩa của "naurettava" trong tiếng Việt

Lố bịch, ngớ ngẩn, nực cười, mang tính chất hề kịch.

Câu ví dụ với "naurettava"

  • "Hän näytti naurettavalta liian suurissa vaatteissa."

    "Anh ta trông lố bịch trong bộ quần áo quá khổ."

  • "Elokuva oli niin naurettava, että nauroin koko ajan."

    "Bộ phim lố bịch đến nỗi tôi đã cười suốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "naurettava"

Đồng nghĩa

huvittava (vui nhộn, gây cười) koominen (hài hước)

Trái nghĩa

Cách dùng "naurettava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'naurettava' mang nghĩa gây cười, lố bịch theo cách hài hước, không trang trọng. Cần phân biệt với 'absurdi' (vô lý, phi lý).

Bảng chia từ (Taivutus) của "naurettava"