naurettava
Định nghĩa & Giải nghĩa "naurettava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka aiheuttaa naurua tai on naurunalaista; koominen, huvittava.
Ý nghĩa của "naurettava" trong tiếng Việt
Lố bịch, ngớ ngẩn, nực cười, mang tính chất hề kịch.
Câu ví dụ với "naurettava"
-
"Hän näytti naurettavalta liian suurissa vaatteissa."
"Anh ta trông lố bịch trong bộ quần áo quá khổ."
-
"Elokuva oli niin naurettava, että nauroin koko ajan."
"Bộ phim lố bịch đến nỗi tôi đã cười suốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "naurettava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "naurettava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'naurettava' mang nghĩa gây cười, lố bịch theo cách hài hước, không trang trọng. Cần phân biệt với 'absurdi' (vô lý, phi lý).