näyttää
Định nghĩa & Giải nghĩa "näyttää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tuoda esille, tehdä näkyväksi, osoittaa.
Ý nghĩa của "näyttää" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn của show: cho phép hoặc làm cho cái gì đó có thể nhìn thấy được.
Câu ví dụ với "näyttää"
-
"Hän näyttää minulle valokuvia."
"Anh ấy cho tôi xem những bức ảnh."
-
"Voitko näyttää minulle, missä se on?"
"Bạn có thể chỉ cho tôi nó ở đâu không?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näyttää"
Đồng nghĩa
Cách dùng "näyttää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'näyttää' có nghĩa rộng hơn 'cho thấy'. Nó bao gồm cả việc biểu diễn, trình bày một cái gì đó, không chỉ là việc làm cho nó có thể nhìn thấy được. Cũng cần chú ý đến các cách sử dụng khác của 'näyttää' như 'trông có vẻ' (to seem).
Bảng chia từ (Taivutus) của "näyttää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: näyttää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | näytän |
Minä näytän sinulle valokuvia.
(Tôi cho bạn xem ảnh.)
|
| sinä (bạn) | näytät |
Sinä näytät väsyneeltä.
(Bạn trông mệt mỏi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | näyttää |
Hän näyttää hyvältä.
(Anh ấy/Cô ấy trông đẹp.)
|
| me (chúng tôi) | näytämme |
Me näytämme teille kaupungin.
(Chúng tôi sẽ cho các bạn xem thành phố.)
|
| te (các bạn) | näytätte |
Te näytätte olevan iloisia.
(Các bạn trông có vẻ vui.)
|
| he (họ) | näyttävät |
He näyttävät tietävän vastauksen.
(Họ có vẻ biết câu trả lời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä näytän sinulle valokuvia matkastani."
"Tôi sẽ cho bạn xem ảnh từ chuyến đi của tôi."
-
"Hän näyttää meille uuden autonsa."
"Anh ấy/Cô ấy cho chúng tôi xem chiếc xe mới của anh ấy/cô ấy."
-
"He näyttävät, miten ruoka valmistetaan."
"Họ cho thấy cách món ăn được chuẩn bị."