(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näyttää
A1
verbi A1 Tổng quát

näyttää

/ˈnæy̯tːæː/
cho thấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näyttää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuoda esille, tehdä näkyväksi, osoittaa.

Ý nghĩa của "näyttää" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn của show: cho phép hoặc làm cho cái gì đó có thể nhìn thấy được.

Câu ví dụ với "näyttää"

  • "Hän näyttää minulle valokuvia."

    "Anh ấy cho tôi xem những bức ảnh."

  • "Voitko näyttää minulle, missä se on?"

    "Bạn có thể chỉ cho tôi nó ở đâu không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näyttää"

Đồng nghĩa

Cách dùng "näyttää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'näyttää' có nghĩa rộng hơn 'cho thấy'. Nó bao gồm cả việc biểu diễn, trình bày một cái gì đó, không chỉ là việc làm cho nó có thể nhìn thấy được. Cũng cần chú ý đến các cách sử dụng khác của 'näyttää' như 'trông có vẻ' (to seem).

Bảng chia từ (Taivutus) của "näyttää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: näyttää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) näytän
Minä näytän sinulle valokuvia.
(Tôi cho bạn xem ảnh.)
sinä (bạn) näytät
Sinä näytät väsyneeltä.
(Bạn trông mệt mỏi.)
hän (anh/cô ấy) näyttää
Hän näyttää hyvältä.
(Anh ấy/Cô ấy trông đẹp.)
me (chúng tôi) näytämme
Me näytämme teille kaupungin.
(Chúng tôi sẽ cho các bạn xem thành phố.)
te (các bạn) näytätte
Te näytätte olevan iloisia.
(Các bạn trông có vẻ vui.)
he (họ) näyttävät
He näyttävät tietävän vastauksen.
(Họ có vẻ biết câu trả lời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä näytän sinulle valokuvia matkastani."

    "Tôi sẽ cho bạn xem ảnh từ chuyến đi của tôi."

  • "Hän näyttää meille uuden autonsa."

    "Anh ấy/Cô ấy cho chúng tôi xem chiếc xe mới của anh ấy/cô ấy."

  • "He näyttävät, miten ruoka valmistetaan."

    "Họ cho thấy cách món ăn được chuẩn bị."