(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näyttely
B1
substantiivi B1 Tổng quát

näyttely

/ˈnæy̯tːely/
trưng bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näyttely"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esillä oleva kokoelma esineitä tai teoksia, joita yleisö voi katsella.

Ý nghĩa của "näyttely" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'display': trưng bày, thể hiện, hiển thị cái gì đó.

Câu ví dụ với "näyttely"

  • "Museossa on uusi näyttely."

    "Có một cuộc trưng bày mới ở bảo tàng."

  • "Taidenäyttely avataan ensi viikolla."

    "Triển lãm nghệ thuật sẽ được khai mạc vào tuần tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näyttely"

Đồng nghĩa

Cách dùng "näyttely" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'näyttely' thường được dùng để chỉ một cuộc trưng bày, triển lãm các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật, hoặc sản phẩm. Cần phân biệt với 'esitys' (trình diễn) hoặc 'näyttö' (màn hình, sự hiển thị).

Bảng chia từ (Taivutus) của "näyttely"

Bảng chia từ (Declension) cho näyttely:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít näyttely
Kävin eilen uudessa näyttelyssä.
(Tôi đã đến một cuộc triển lãm mới ngày hôm qua.)
Biến cách số ít näyttelyä
Haluan nähdä näyttelyä.
(Tôi muốn xem triển lãm.)
Sở hữu cách số ít näyttelyn
Näyttelyn avajaiset ovat ensi viikolla.
(Lễ khai mạc triển lãm là vào tuần tới.)
Nguyên thể số nhiều näyttelyt
Kaupungissa on monia hienoja näyttelyitä.
(Có rất nhiều cuộc triển lãm tuyệt vời trong thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Tulin näyttelystä myöhässä."

    "Tôi đến muộn từ triển lãm."

  • "Sain inspiraatiota uudesta projektista näyttelystä."

    "Tôi đã nhận được cảm hứng cho một dự án mới từ triển lãm."

  • "Ostin näyttelystä pienen taulun."

    "Tôi đã mua một bức tranh nhỏ từ triển lãm."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minä haluan nähdä näyttelyn."

    "Tôi muốn xem triển lãm."

  • "Hän avasi näyttelyn eilen."

    "Hôm qua anh ấy đã khai mạc triển lãm."

  • "Me kuvasimme näyttelyn."

    "Chúng tôi đã chụp ảnh triển lãm."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Menen huomenna näyttelyyn."

    "Tôi sẽ đi xem triển lãm vào ngày mai."

  • "Olen innoissani menossa taidenäyttelyyn."

    "Tôi rất hào hứng khi được đi xem triển lãm nghệ thuật."

  • "Bussilippu maksaa enemmän näyttelyyn kuin itse näyttely."

    "Vé xe buýt đến triển lãm đắt hơn cả bản thân triển lãm."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän avasi gallerian näyttelyksi."

    "Anh ấy đã mở phòng trưng bày thành một cuộc triển lãm."

  • "Tämä tila on muutettu näyttelyksi."

    "Không gian này đã được chuyển đổi thành một cuộc triển lãm."

  • "He suunnittelivat museon näyttelyksi, joka esittelisi paikallista taidetta."

    "Họ đã thiết kế bảo tàng thành một cuộc triển lãm trưng bày nghệ thuật địa phương."