(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa näyttö
B2
substantiivi B2 Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

näyttö

/ˈnæy̯tːø/
khả năng đã được chứng minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "näyttö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Todiste jostakin kyvystä tai taidosta.

Ý nghĩa của "näyttö" trong tiếng Việt

Khả năng hoặc năng lực đã được chứng minh trong một lĩnh vực cụ thể.

Câu ví dụ với "näyttö"

  • "Hänellä on vahvaa näyttöä johtamistaidoista."

    "Cô ấy có bằng chứng vững chắc về kỹ năng lãnh đạo."

  • "Opiskelijan on annettava näyttö osaamisestaan."

    "Sinh viên phải cung cấp bằng chứng về năng lực của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "näyttö"

Đồng nghĩa

todiste (bằng chứng) osoitus (sự thể hiện)

Cách dùng "näyttö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'näyttö' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nhấn mạnh vào việc chứng minh khả năng thông qua kết quả hoặc hành động cụ thể. So sánh với 'kyky' (khả năng), 'näyttö' mang tính thực tế và đã được kiểm chứng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "näyttö"

Bảng chia từ (Declension) cho näyttö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít näyttö
Tämä on hyvä näyttö.
(Đây là một bằng chứng tốt.)
Biến cách số ít näyttöä
Tarvitsen lisää näyttöä.
(Tôi cần thêm bằng chứng.)
Sở hữu cách số ít näytön
Näytön laatu on erinomainen.
(Chất lượng của màn hình rất tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều näytöt
Nämä näytöt ovat uusia.
(Những màn hình này là mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän antoi työnäytteen näytöksi osaamisestaan."

    "Cô ấy đã đưa ra một buổi trình diễn công việc như một bằng chứng về kỹ năng của mình."

  • "Kurssin jälkeen opiskelijat jättävät lopputyön näytöksi oppimastaan."

    "Sau khóa học, sinh viên nộp bài luận cuối khóa như một bằng chứng về những gì họ đã học."

  • "Tämä projekti on tarkoitettu näytöksi siitä, mitä pystymme yhdessä saavuttamaan."

    "Dự án này được dự định như một bằng chứng về những gì chúng ta có thể đạt được cùng nhau."