(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ne
A1
pronomini A1 Tổng quát

ne

/ˈne/
những cái
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ne"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Persoonapronominin monikko kolmannessa persoonassa.

Ý nghĩa của "ne" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'one'. Được dùng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể.

Câu ví dụ với "ne"

  • "Missä lapset ovat? Ne ovat puistossa."

    "Bọn trẻ đâu rồi? Chúng nó đang ở công viên."

  • "Ostin eilen omenia. Ne olivat todella makeita."

    "Hôm qua tôi mua táo. Chúng thật sự rất ngọt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ne"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ne" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ne' được dùng để chỉ số nhiều của ngôi thứ ba (họ, chúng nó). Lưu ý rằng trong tiếng Phần Lan, 'hän' (anh ấy/cô ấy) có thể được dùng cho cả nam và nữ, tương tự 'ne' có thể được dùng cho cả 'họ' và 'chúng nó' (khi nói về vật). Cách sử dụng tương tự như 'they' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ne"