(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa neliö
A2
substantiivi A2 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

neliö

/ˈneliø/
hình vuông
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neliö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tasokuvio, jolla on neljä yhtä pitkää sivua ja neljä suoraa kulmaa.

Ý nghĩa của "neliö" trong tiếng Việt

Hình vuông, một hình phẳng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Câu ví dụ với "neliö"

  • "Piirrä neliö paperille."

    "Hãy vẽ một hình vuông lên giấy."

  • "Tämä huone on neliö."

    "Căn phòng này là hình vuông."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "neliö"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "neliö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'neliö' là cách dịch chính xác nhất của 'hình vuông'. Lưu ý cách phát âm có nguyên âm 'ö' đặc trưng của tiếng Phần Lan. Nên học thêm các từ liên quan đến hình học khác để mở rộng vốn từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "neliö"

Bảng chia từ (Declension) cho neliö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít neliö
Tämä on neliö.
(Đây là một hình vuông.)
Biến cách số ít neliötä
Piirrän neliötä.
(Tôi đang vẽ một hình vuông.)
Sở hữu cách số ít neliön
Neliön pinta-ala on laskettu.
(Diện tích của hình vuông đã được tính.)
Nguyên thể số nhiều neliöt
Pöydällä on monta neliötä.
(Có nhiều hình vuông trên bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Lapsi piirsi neliöltä suoran viivan."

    "Đứa trẻ vẽ một đường thẳng từ hình vuông."

  • "Putosin neliöltä ja satutin polveni."

    "Tôi ngã từ trên hình vuông xuống và bị đau đầu gối."

  • "Hän otti maalin neliöltä."

    "Anh ấy lấy sơn từ hình vuông."