neliö
Định nghĩa & Giải nghĩa "neliö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tasokuvio, jolla on neljä yhtä pitkää sivua ja neljä suoraa kulmaa.
Ý nghĩa của "neliö" trong tiếng Việt
Hình vuông, một hình phẳng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
Câu ví dụ với "neliö"
-
"Piirrä neliö paperille."
"Hãy vẽ một hình vuông lên giấy."
-
"Tämä huone on neliö."
"Căn phòng này là hình vuông."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "neliö"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "neliö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'neliö' là cách dịch chính xác nhất của 'hình vuông'. Lưu ý cách phát âm có nguyên âm 'ö' đặc trưng của tiếng Phần Lan. Nên học thêm các từ liên quan đến hình học khác để mở rộng vốn từ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "neliö"
Bảng chia từ (Declension) cho neliö:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | neliö |
Tämä on neliö.
(Đây là một hình vuông.)
|
| Biến cách số ít | neliötä |
Piirrän neliötä.
(Tôi đang vẽ một hình vuông.)
|
| Sở hữu cách số ít | neliön |
Neliön pinta-ala on laskettu.
(Diện tích của hình vuông đã được tính.)
|
| Nguyên thể số nhiều | neliöt |
Pöydällä on monta neliötä.
(Có nhiều hình vuông trên bàn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lapsi piirsi neliöltä suoran viivan."
"Đứa trẻ vẽ một đường thẳng từ hình vuông."
-
"Putosin neliöltä ja satutin polveni."
"Tôi ngã từ trên hình vuông xuống và bị đau đầu gối."
-
"Hän otti maalin neliöltä."
"Anh ấy lấy sơn từ hình vuông."