(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa neuvo
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Tâm lý học

neuvo

/ˈneu̯vo/
Lời khuyên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neuvo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ohje, suositus, kehotus, jonka joku antaa toiselle.

Ý nghĩa của "neuvo" trong tiếng Việt

Lời khuyên; sự hướng dẫn.

Câu ví dụ với "neuvo"

  • "Hän pyysi minulta neuvoa."

    "Anh ấy hỏi tôi xin lời khuyên."

  • "Ota neuvoistani vaarin."

    "Hãy làm theo lời khuyên của tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "neuvo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "neuvo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'neuvo' thường được dùng trong các tình huống cần lời khuyên hoặc hướng dẫn cụ thể. Cần phân biệt với 'ohje', có nghĩa là chỉ dẫn hoặc hướng dẫn sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "neuvo"

Bảng chia từ (Declension) cho neuvo:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít neuvo
Hän antoi minulle hyvän neuvon.
(Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên tốt.)
Biến cách số ít neuvoa
Tarvitsen neuvoa tässä asiassa.
(Tôi cần lời khuyên trong vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít neuvon
Kuuntelin hänen neuvonsa.
(Tôi đã lắng nghe lời khuyên của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều neuvot
Vanhempien neuvot ovat tärkeitä.
(Lời khuyên của cha mẹ rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Olen iloinen neuvoissasi."

    "Tôi vui vì những lời khuyên của bạn."

  • "Hän löysi ratkaisun ongelmaansa neuvoissa."

    "Anh ấy đã tìm thấy giải pháp cho vấn đề của mình trong những lời khuyên."

  • "Neuvoissa on viisautta."

    "Trong những lời khuyên có sự khôn ngoan."

Biến cách Partitive
  • "Tarvitsen neuvoa tässä asiassa."

    "Tôi cần một lời khuyên trong vấn đề này."

  • "Hän antoi minulle hyvää neuvoa."

    "Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên tốt."

  • "En kuunnellut hänen neuvoaan."

    "Tôi đã không nghe lời khuyên của anh ấy."