(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa neuvokas
B1
adjektiivi B1 Kinh doanh, Kinh tế

neuvokas

/'neu̯ʋokɑs/
người tháo vát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neuvokas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oma-aloitteinen ja kekseliäs, joka löytää ratkaisuja ongelmiin.

Ý nghĩa của "neuvokas" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện tính chủ động và tháo vát.

Câu ví dụ với "neuvokas"

  • "Hän on todella neuvokas työssään."

    "Anh ấy thực sự tháo vát trong công việc."

  • "Neuvokas ihminen löytää aina ratkaisun."

    "Người tháo vát luôn tìm ra giải pháp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "neuvokas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

avuttomat (vụng về)

Cách dùng "neuvokas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'neuvokas' thường được dùng để chỉ người có khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự nhanh nhẹn và tháo vát trong công việc cũng như cuộc sống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "neuvokas"