neuvokas
Định nghĩa & Giải nghĩa "neuvokas"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Oma-aloitteinen ja kekseliäs, joka löytää ratkaisuja ongelmiin.
Ý nghĩa của "neuvokas" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện tính chủ động và tháo vát.
Câu ví dụ với "neuvokas"
-
"Hän on todella neuvokas työssään."
"Anh ấy thực sự tháo vát trong công việc."
-
"Neuvokas ihminen löytää aina ratkaisun."
"Người tháo vát luôn tìm ra giải pháp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "neuvokas"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "neuvokas" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'neuvokas' thường được dùng để chỉ người có khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự nhanh nhẹn và tháo vát trong công việc cũng như cuộc sống.