(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nihkeä
B1
adjective B1 Mô tả cảm giác, Y học

nihkeä

/ˈnihkeæ/
lạnh lẽo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nihkeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kosteutta sisältävä, tahmea ja epämiellyttävän kylmä koskettaa.

Ý nghĩa của "nihkeä" trong tiếng Việt

ẩm ướt, nhớp nháp và lạnh lẽo một cách khó chịu khi chạm vào.

Câu ví dụ với "nihkeä"

  • "Hän tunsi nihkeän tunteen jaloissaan, kun hän astui märälle nurmikolle."

    "Cô ấy cảm thấy một cảm giác lạnh lẽo, ẩm ướt dưới chân khi bước lên bãi cỏ ướt."

  • "Vanha kellari oli aina nihkeä ja pimeä."

    "Cái hầm cũ luôn ẩm ướt và tối tăm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nihkeä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nihkeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nihkeä' thường được dùng để miêu tả cảm giác ẩm ướt, lạnh lẽo và hơi dính khi chạm vào một vật gì đó. Nó mang sắc thái khó chịu hơn so với từ 'kostea' (ẩm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "nihkeä"