nimenomaan
Định nghĩa & Giải nghĩa "nimenomaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selkeästi ja täsmällisesti; täsmälleen määritelty.
Ý nghĩa của "nimenomaan" trong tiếng Việt
Một cách rõ ràng và chính xác; được xác định rõ ràng.
Câu ví dụ với "nimenomaan"
-
"Haluan nimenomaan tämän kirjan."
"Tôi muốn cụ thể là cuốn sách này."
-
"Hän sanoi nimenomaan, että hän ei tule."
"Anh ấy đã nói một cách cụ thể rằng anh ấy sẽ không đến."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nimenomaan"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nimenomaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'nimenomaan' korostaa tarkkuutta ja yksityiskohtaisuutta. Vastaa merkitykseltään ilmaisuja kuten 'juuri niin', 'tarkalleen ottaen'. Käytetään usein vahvistamaan tai tarkentamaan jotain.