(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nimenomaan
B2
adverbi B2 Tổng quát

nimenomaan

/ˈnimenˌomɑːn/
một cách cụ thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nimenomaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selkeästi ja täsmällisesti; täsmälleen määritelty.

Ý nghĩa của "nimenomaan" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng và chính xác; được xác định rõ ràng.

Câu ví dụ với "nimenomaan"

  • "Haluan nimenomaan tämän kirjan."

    "Tôi muốn cụ thể là cuốn sách này."

  • "Hän sanoi nimenomaan, että hän ei tule."

    "Anh ấy đã nói một cách cụ thể rằng anh ấy sẽ không đến."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nimenomaan"

Đồng nghĩa

Cách dùng "nimenomaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'nimenomaan' korostaa tarkkuutta ja yksityiskohtaisuutta. Vastaa merkitykseltään ilmaisuja kuten 'juuri niin', 'tarkalleen ottaen'. Käytetään usein vahvistamaan tai tarkentamaan jotain.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nimenomaan"