(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nimittäin
B1
adverbi B1 Tổng quát

nimittäin

/ˈnimitːæin/
cụ thể là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nimittäin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selventämässä tai täsmentämässä jotakin aikaisemmin sanottua.

Ý nghĩa của "nimittäin" trong tiếng Việt

Có nghĩa là; cụ thể là.

Câu ví dụ với "nimittäin"

  • "Hän ei voinut tulla, nimittäin hän oli sairas."

    "Anh ấy không thể đến, cụ thể là anh ấy bị ốm."

  • "Meillä oli ongelma, nimittäin tietokone ei toiminut."

    "Chúng tôi đã gặp một vấn đề, cụ thể là máy tính không hoạt động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nimittäin"

Đồng nghĩa

Cách dùng "nimittäin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nimittäin' thường được dùng để giới thiệu một thông tin cụ thể hoặc chi tiết hơn sau một phát biểu chung chung. Nó tương tự như việc giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của điều gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nimittäin"