(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa niukka
B1
adjektiivi B1 General Vocabulary

niukka

/ˈniu̯kːɑ/
ít ỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "niukka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Määrältään tai lukumäärältään hyvin pieni tai riittämätön.

Ý nghĩa của "niukka" trong tiếng Việt

(về số lượng hoặc con số) rất nhỏ hoặc không đủ.

Câu ví dụ với "niukka"

  • "Meillä on niukasti rahaa."

    "Chúng tôi có rất ít tiền."

  • "Aikaa on niukasti, joten meidän täytyy toimia nopeasti."

    "Thời gian rất ít, vì vậy chúng ta phải hành động nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "niukka"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "niukka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'niukka' thường được dùng để diễn tả số lượng hoặc số người rất ít, không đủ so với nhu cầu. Cần phân biệt với các từ như 'vähäinen' (nhỏ về mức độ quan trọng) và 'pieni' (nhỏ về kích thước).

Bảng chia từ (Taivutus) của "niukka"