niukkuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "niukkuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian vähäinen määrä tai puute.
Ý nghĩa của "niukkuus" trong tiếng Việt
Khan hiếm, thiếu hụt, không đủ để đáp ứng nhu cầu.
Câu ví dụ với "niukkuus"
-
"Vesipula on yleinen ongelma monissa Afrikan maissa."
"Tình trạng khan hiếm nước là một vấn đề phổ biến ở nhiều quốc gia châu Phi."
-
"Työpaikkojen niukkuus pakottaa monet nuoret muuttamaan kaupunkeihin."
"Sự khan hiếm việc làm buộc nhiều người trẻ phải chuyển đến các thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "niukkuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "niukkuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'niukkuus' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng của một cái gì đó cần thiết. Cần phân biệt với 'pula' (khủng hoảng, sự thiếu thốn nghiêm trọng) và 'vajaus' (sự thiếu hụt, thâm hụt trong một phạm vi cụ thể, ví dụ tài chính).
Bảng chia từ (Taivutus) của "niukkuus"
Bảng chia từ (Declension) cho niukkuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | niukkuus |
Niukkuus on ongelma monissa maissa.
(Sự khan hiếm là một vấn đề ở nhiều quốc gia.)
|
| Biến cách số ít | niukkuutta |
Maailmassa on paljon niukkuutta.
(Trên thế giới có rất nhiều sự khan hiếm.)
|
| Sở hữu cách số ít | niukkuuden |
Niukkuuden vaikutus on merkittävä.
(Tác động của sự khan hiếm là đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | niukkuudet |
Niukkuudet aiheuttavat konflikteja.
(Sự khan hiếm gây ra xung đột.)
|