noin
/'noi̯n/
xấp xỉ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "noin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lähes, suunnilleen, likimain.
Ý nghĩa của "noin" trong tiếng Việt
Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác.
Câu ví dụ với "noin"
-
"Matka kestää noin tunnin."
"Chuyến đi mất khoảng một tiếng."
-
"Hän on noin kolmekymmentä vuotta vanha."
"Anh ấy khoảng ba mươi tuổi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "noin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "noin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanoja 'noin', 'lähes' ja 'suunnilleen' käytetään usein ilmaistaessa likimääräistä määrää tai aikaa. 'Noin' on yleisempi arkikielessä.