nopea
/ˈnopeɑ/
nhanh chóng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "nopea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tapahtuu tai liikkuu suhteellisen lyhyessä ajassa.
Ý nghĩa của "nopea" trong tiếng Việt
diễn ra một cách nhanh chóng hoặc kịp thời.
Câu ví dụ với "nopea"
-
"Hän on nopea juoksija."
"Anh ấy là một vận động viên chạy nhanh."
-
"Tehdään nopea päätös."
"Hãy đưa ra một quyết định nhanh chóng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nopea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nopea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'nopea' viittaa yleensä nopeuteen tai lyhyteen aikaan. Vastaava sana 'pikainen' korostaa enemmän hetkellisyyttä.