(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nopeuttaa
B1
verbi B1 Kinh doanh, Quản lý, Giao thông vận tải

nopeuttaa

/ˈnopeutːɑː/
đẩy nhanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nopeuttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotakin nopeammaksi; vauhdittaa.

Ý nghĩa của "nopeuttaa" trong tiếng Việt

Đẩy nhanh tiến độ của việc gì đó; xúc tiến; làm cho nhanh chóng hơn.

Câu ví dụ với "nopeuttaa"

  • "Hallitus haluaa nopeuttaa päätöksentekoa."

    "Chính phủ muốn đẩy nhanh quá trình ra quyết định."

  • "Meidän täytyy nopeuttaa projektin aikataulua."

    "Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nopeuttaa"

Đồng nghĩa

jouduttaa (thúc đẩy, xúc tiến)

Trái nghĩa

Cách dùng "nopeuttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'nopeuttaa' korostaa prosessin tekemistä nopeammaksi. Se on yleisempi kuin 'jouduttaa'. Huomaa, että 'nopea' tarkoittaa 'nhanh' ja '-ttaa' on verbin aiheuttava pääte.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nopeuttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: nopeuttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) nopeutan
Minä nopeutan projektin etenemistä.
(Tôi đang đẩy nhanh tiến độ của dự án.)
sinä (bạn) nopeutat
Sinä nopeutat auton vauhtia.
(Bạn đang tăng tốc độ của xe.)
hän (anh/cô ấy) nopeuttaa
Hän nopeuttaa prosessia.
(Anh/Cô ấy đang tăng tốc quá trình.)
me (chúng tôi) nopeutamme
Me nopeutamme toimitusta.
(Chúng tôi đang đẩy nhanh việc giao hàng.)
te (các bạn) nopeutatte
Te nopeutatte päätöksentekoa.
(Các bạn đang đẩy nhanh quá trình ra quyết định.)
he (họ) nopeuttavat
He nopeuttavat kehitystä.
(Họ đang đẩy nhanh sự phát triển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Nopeuta työtä!"

    "Hãy tăng tốc công việc!"

  • "Nopeuttakaa prosessia, kiitos!"

    "Xin hãy tăng tốc quy trình!"

  • "Älä nopeuta vauhtia liikaa!"

    "Đừng tăng tốc độ quá nhiều!"

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hän nopeuttanee prosessia."

    "Có lẽ anh ấy sẽ đẩy nhanh quá trình."

  • "Meidän nopeutettaneen toimitusta, jos haluamme asiakkaan olevan tyytyväinen."

    "Chúng ta có lẽ nên đẩy nhanh việc giao hàng nếu chúng ta muốn khách hàng hài lòng."

  • "Hallitus nopeuttanee päätöksentekoa ensi viikolla."

    "Chính phủ có lẽ sẽ đẩy nhanh việc ra quyết định vào tuần tới."