(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nopeutua
B1
verbi B1 Tổng quát

nopeutua

/'nopeutuɑ/
tăng nhanh chóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nopeutua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

kehittyä tai kasvaa nopeasti

Ý nghĩa của "nopeutua" trong tiếng Việt

Tăng lên một cách nhanh chóng; phát triển nhanh chóng.

Câu ví dụ với "nopeutua"

  • "Yrityksen liikevaihto nopeutui viime vuonna."

    "Doanh thu của công ty đã tăng nhanh chóng vào năm ngoái."

  • "Talouden kasvu on nopeutunut merkittävästi."

    "Sự tăng trưởng kinh tế đã tăng nhanh chóng đáng kể."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nopeutua"

Đồng nghĩa

kiihdyttää (tăng tốc) kasvattaa vauhtia (tăng tốc độ)

Trái nghĩa

Cách dùng "nopeutua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nopeutua' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc phát triển nhanh chóng về tốc độ, số lượng, hoặc mức độ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng khác, ví dụ 'kasvaa' (lớn lên, tăng trưởng) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nopeutua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: nopeutua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) nopeudun
Minä nopeudun juoksussa.
(Tôi đang tăng tốc độ trong chạy.)
sinä (bạn) nopeudut
Sinä nopeudut oppimisessa.
(Bạn đang tiến bộ nhanh hơn trong việc học.)
hän (anh/cô ấy) nopeutuu
Hän nopeutuu työssään.
(Anh/cô ấy đang tăng tốc trong công việc.)
me (chúng tôi) nopeudumme
Me nopeudumme yhdessä.
(Chúng tôi đang tăng tốc cùng nhau.)
te (các bạn) nopeudutte
Te nopeudutte harjoitellessa.
(Các bạn đang tăng tốc khi luyện tập.)
he (họ) nopeuttuvat
He nopeuttuvat projektissa.
(Họ đang tăng tốc trong dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Nopeutukaa, lapset! Bussi lähtee pian."

    "Nhanh lên các con! Xe buýt sắp khởi hành rồi."

  • "Nopeudu, jotta ehdit ajoissa kokoukseen!"

    "Nhanh lên để đến cuộc họp đúng giờ!"

  • "Nopeutukoon yrityksemme kasvu ensi vuonna!"

    "Mong rằng sự tăng trưởng của công ty chúng ta sẽ tăng tốc vào năm tới!"

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Kasvien nopeutuma on ollut huomattavaa lämpimien säiden ansiosta."

    "Sự phát triển nhanh chóng của cây cối đã trở nên đáng chú ý nhờ thời tiết ấm áp."

  • "Hänen nopeutumansa alalla on yllättänyt kaikki."

    "Sự phát triển nhanh chóng của anh ấy trong lĩnh vực này đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "On tärkeää tukea yrityksen nopeutumaa uusien teknologioiden avulla."

    "Điều quan trọng là hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của công ty bằng các công nghệ mới."

Thì Hiện tại
  • "Kasvien kasvu nopeutuu keväällä."

    "Sự phát triển của cây cối tăng tốc vào mùa xuân."

  • "Hänen toipumisensa nopeutuu lääkkeiden avulla."

    "Sự phục hồi của anh ấy tăng tốc nhờ thuốc men."

  • "Kilpailu markkinoilla nopeutuu jatkuvasti."

    "Sự cạnh tranh trên thị trường liên tục tăng tốc."