nopeutua
Định nghĩa & Giải nghĩa "nopeutua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
kehittyä tai kasvaa nopeasti
Ý nghĩa của "nopeutua" trong tiếng Việt
Tăng lên một cách nhanh chóng; phát triển nhanh chóng.
Câu ví dụ với "nopeutua"
-
"Yrityksen liikevaihto nopeutui viime vuonna."
"Doanh thu của công ty đã tăng nhanh chóng vào năm ngoái."
-
"Talouden kasvu on nopeutunut merkittävästi."
"Sự tăng trưởng kinh tế đã tăng nhanh chóng đáng kể."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nopeutua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nopeutua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nopeutua' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc phát triển nhanh chóng về tốc độ, số lượng, hoặc mức độ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng khác, ví dụ 'kasvaa' (lớn lên, tăng trưởng) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "nopeutua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: nopeutua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | nopeudun |
Minä nopeudun juoksussa.
(Tôi đang tăng tốc độ trong chạy.)
|
| sinä (bạn) | nopeudut |
Sinä nopeudut oppimisessa.
(Bạn đang tiến bộ nhanh hơn trong việc học.)
|
| hän (anh/cô ấy) | nopeutuu |
Hän nopeutuu työssään.
(Anh/cô ấy đang tăng tốc trong công việc.)
|
| me (chúng tôi) | nopeudumme |
Me nopeudumme yhdessä.
(Chúng tôi đang tăng tốc cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | nopeudutte |
Te nopeudutte harjoitellessa.
(Các bạn đang tăng tốc khi luyện tập.)
|
| he (họ) | nopeuttuvat |
He nopeuttuvat projektissa.
(Họ đang tăng tốc trong dự án.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Nopeutukaa, lapset! Bussi lähtee pian."
"Nhanh lên các con! Xe buýt sắp khởi hành rồi."
-
"Nopeudu, jotta ehdit ajoissa kokoukseen!"
"Nhanh lên để đến cuộc họp đúng giờ!"
-
"Nopeutukoon yrityksemme kasvu ensi vuonna!"
"Mong rằng sự tăng trưởng của công ty chúng ta sẽ tăng tốc vào năm tới!"
-
"Kasvien nopeutuma on ollut huomattavaa lämpimien säiden ansiosta."
"Sự phát triển nhanh chóng của cây cối đã trở nên đáng chú ý nhờ thời tiết ấm áp."
-
"Hänen nopeutumansa alalla on yllättänyt kaikki."
"Sự phát triển nhanh chóng của anh ấy trong lĩnh vực này đã khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"On tärkeää tukea yrityksen nopeutumaa uusien teknologioiden avulla."
"Điều quan trọng là hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của công ty bằng các công nghệ mới."
-
"Kasvien kasvu nopeutuu keväällä."
"Sự phát triển của cây cối tăng tốc vào mùa xuân."
-
"Hänen toipumisensa nopeutuu lääkkeiden avulla."
"Sự phục hồi của anh ấy tăng tốc nhờ thuốc men."
-
"Kilpailu markkinoilla nopeutuu jatkuvasti."
"Sự cạnh tranh trên thị trường liên tục tăng tốc."