(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa normaalisti
B1
adverbi B1 Tổng quát

normaalisti

/ˈnormɑːlisti/
một cách bình thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normaalisti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavallisesti, yleensä; niin kuin on tapana.

Ý nghĩa của "normaalisti" trong tiếng Việt

Một cách không đáng chú ý hoặc đặc biệt; theo cách không thu hút sự chú ý hoặc bình luận.

Câu ví dụ với "normaalisti"

  • "Normaalisti herään kello seitsemän."

    "Thông thường tôi thức dậy lúc bảy giờ."

  • "Normaalisti en juo kahvia iltapäivällä."

    "Thông thường tôi không uống cà phê vào buổi chiều."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "normaalisti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "normaalisti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'normaalisti' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc diễn ra theo cách thông thường, không có gì đặc biệt. Cần phân biệt với 'tavallisesti' cũng có nghĩa là 'thường thường' nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh tần suất hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "normaalisti"