(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa normi
B1
substantiivi B1 Xã hội học, Thống kê, Kinh tế

normi

/ˈnormi/
chuẩn mực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhteisön tai ryhmän hyväksymä käyttäytymissääntö tai -tapa.

Ý nghĩa của "normi" trong tiếng Việt

Các chuẩn mực hành vi điển hình hoặc được chấp nhận trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

Câu ví dụ với "normi"

  • "Yhteiskunnan normit muuttuvat ajan myötä."

    "Các chuẩn mực xã hội thay đổi theo thời gian."

  • "Hänen käytöksensä oli vastoin yleisiä normeja."

    "Hành vi của anh ta trái với các chuẩn mực chung."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "normi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "normi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'normi' trong tiếng Phần Lan thường được dùng để chỉ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực ứng xử được chấp nhận trong một xã hội hoặc một nhóm người. Nó có thể tương đương với các từ như 'tiêu chuẩn', 'quy tắc' hoặc 'lề thói' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt sắc thái giữa 'normi' và các từ đồng nghĩa khác trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "normi"

Bảng chia từ (Declension) cho normi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít normi
Tämä on yleinen normi.
(Đây là một quy tắc chung.)
Biến cách số ít normia
Hän rikkoi normia.
(Cô ấy đã phá vỡ một quy tắc.)
Sở hữu cách số ít normin
Normin noudattaminen on tärkeää.
(Việc tuân thủ quy tắc là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều normit
Yhteiskunnassa on monia normeja.
(Có nhiều quy tắc trong xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tällä hetkellä normilla ei ole suurta merkitystä."

    "Hiện tại, quy tắc này không có nhiều ý nghĩa."

  • "Normilla pyritään edistämään yhteisöllisyyttä."

    "Người ta cố gắng thúc đẩy tinh thần cộng đồng bằng quy tắc này."

  • "Uudella normilla on monia etuja vanhaan verrattuna."

    "So với quy tắc cũ, quy tắc mới này có nhiều ưu điểm hơn."