(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa notkea
B1
adjective B1 Tổng quát

notkea

/ˈnotkeɑ/
dẻo dai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "notkea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Helposti taipuva, joustava, elastinen.

Ý nghĩa của "notkea" trong tiếng Việt

mềm mại, dẻo dai, uyển chuyển, dễ uốn cong.

Câu ví dụ với "notkea"

  • "Notkea vartalo."

    "Một cơ thể dẻo dai."

  • "Notkea mieli."

    "Một tâm trí linh hoạt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "notkea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

jäykkä (cứng nhắc, đơ) kankea (khó khăn, vụng về (trong cử động))

Cách dùng "notkea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'notkea' thường được dùng để miêu tả vật chất hoặc cơ thể có khả năng uốn dẻo tốt. Nên phân biệt với 'joustava' (linh hoạt, đàn hồi) và 'elastinen' (co giãn). Trong một số trường hợp, 'notkea' có thể mang nghĩa bóng là 'khéo léo' hoặc 'uyển chuyển' trong hành động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "notkea"