noussut
Định nghĩa & Giải nghĩa "noussut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin arvon, määrän tai koon kasvu.
Ý nghĩa của "noussut" trong tiếng Việt
Tăng lên hoặc làm cho cái gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng, giá trị, v.v.
Câu ví dụ với "noussut"
-
"Osakkeiden hinnat ovat nousseet jyrkästi."
"Giá cổ phiếu đã tăng mạnh."
-
"Lämpötila on noussut yli 30 asteen."
"Nhiệt độ đã tăng lên trên 30 độ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "noussut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "noussut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'noussut' có nghĩa là sự tăng lên, sự gia tăng về giá trị, số lượng hoặc kích thước. Cần chú ý sự khác biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng khác như 'kasvu' (sự lớn lên tự nhiên, phát triển) hay 'lisäys' (sự thêm vào).
Bảng chia từ (Taivutus) của "noussut"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: nousta
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | nousen |
Minä nousen aikaisin joka aamu.
(Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.)
|
| sinä (bạn) | nouset |
Sinä nouset seisomaan, kun opettaja tulee sisään.
(Bạn đứng dậy khi giáo viên bước vào.)
|
| hän (anh/cô ấy) | nousee |
Hän nousee bussiin seuraavalla pysäkillä.
(Anh ấy/Cô ấy lên xe buýt ở trạm dừng tiếp theo.)
|
| me (chúng tôi) | nousemme |
Me nousemme ylös ja lähdemme ulos.
(Chúng tôi đứng dậy và đi ra ngoài.)
|
| te (các bạn) | nousette |
Te nousette lavalle esiintymään.
(Các bạn lên sân khấu biểu diễn.)
|
| he (họ) | nousevat |
He nousevat barrikadeille.
(Họ đứng lên trên chướng ngại vật.)
|