(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa noussut
B1
verbi B1 Kinh tế

noussut

/'nousːut/
tăng giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "noussut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin arvon, määrän tai koon kasvu.

Ý nghĩa của "noussut" trong tiếng Việt

Tăng lên hoặc làm cho cái gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng, giá trị, v.v.

Câu ví dụ với "noussut"

  • "Osakkeiden hinnat ovat nousseet jyrkästi."

    "Giá cổ phiếu đã tăng mạnh."

  • "Lämpötila on noussut yli 30 asteen."

    "Nhiệt độ đã tăng lên trên 30 độ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "noussut"

Đồng nghĩa

kohonnut (tăng lên, nâng cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "noussut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'noussut' có nghĩa là sự tăng lên, sự gia tăng về giá trị, số lượng hoặc kích thước. Cần chú ý sự khác biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng khác như 'kasvu' (sự lớn lên tự nhiên, phát triển) hay 'lisäys' (sự thêm vào).

Bảng chia từ (Taivutus) của "noussut"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: nousta

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) nousen
Minä nousen aikaisin joka aamu.
(Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.)
sinä (bạn) nouset
Sinä nouset seisomaan, kun opettaja tulee sisään.
(Bạn đứng dậy khi giáo viên bước vào.)
hän (anh/cô ấy) nousee
Hän nousee bussiin seuraavalla pysäkillä.
(Anh ấy/Cô ấy lên xe buýt ở trạm dừng tiếp theo.)
me (chúng tôi) nousemme
Me nousemme ylös ja lähdemme ulos.
(Chúng tôi đứng dậy và đi ra ngoài.)
te (các bạn) nousette
Te nousette lavalle esiintymään.
(Các bạn lên sân khấu biểu diễn.)
he (họ) nousevat
He nousevat barrikadeille.
(Họ đứng lên trên chướng ngại vật.)