nousta
Định nghĩa & Giải nghĩa "nousta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Siirtyä alemmalta tasolta ylemmälle.
Ý nghĩa của "nousta" trong tiếng Việt
Đi lên từ một vị trí hoặc cấp độ thấp hơn.
Câu ví dụ với "nousta"
-
"Hän nousi nopeasti tikapuita pitkin."
"Anh ấy leo nhanh lên thang."
-
"Aurinko nousee idästä."
"Mặt trời mọc ở phía đông."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nousta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nousta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nousta' có nghĩa chung là 'leo lên', 'trỗi dậy', 'tăng lên'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ, 'nousta arvoon' nghĩa là 'thăng chức'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "nousta"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: nousta
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | nousen |
Minä nousen aikaisin joka aamu.
(Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.)
|
| sinä (bạn) | nouset |
Sinä nouset seisomaan, kun opettaja tulee sisään.
(Bạn đứng dậy khi giáo viên bước vào.)
|
| hän (anh/cô ấy) | nousee |
Hän nousee bussiin seuraavalla pysäkillä.
(Anh ấy/Cô ấy lên xe buýt ở trạm dừng tiếp theo.)
|
| me (chúng tôi) | nousemme |
Me nousemme ylös katsomaan auringonnousua.
(Chúng tôi thức dậy để ngắm bình minh.)
|
| te (các bạn) | nousette |
Te nousette lavalle esiintymään.
(Các bạn lên sân khấu để biểu diễn.)
|
| he (họ) | nousevat |
He nousevat kapinaa hallitusta vastaan.
(Họ nổi dậy chống lại chính phủ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Jos harjoittelisin enemmän, nousisin nopeammin huipulle."
"Nếu tôi luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ leo lên đỉnh cao nhanh hơn."
-
"Hän nousisi seisomaan, jos hän ei olisi niin väsynyt."
"Anh ấy sẽ đứng dậy nếu anh ấy không quá mệt mỏi."
-
"Me nousisimme aikaisemmin, jos meillä olisi tärkeä tapaaminen."
"Chúng tôi sẽ dậy sớm hơn nếu chúng tôi có một cuộc họp quan trọng."
-
"Nouse ylös sängystä!"
"Hãy ra khỏi giường!"
-
"Nouskaa seisomaan, oppilaat!"
"Các em học sinh, hãy đứng dậy!"
-
"Älä nouse vielä, lepää hetki."
"Đừng dậy vội, hãy nghỉ ngơi một lát."
-
"Auringon noustessa alkaa uusi päivä."
"Một ngày mới bắt đầu khi mặt trời mọc (khi mặt trời đang mọc)."
-
"Portaiden noustessa hän tunsi väsymystä."
"Khi leo cầu thang, anh ấy cảm thấy mệt mỏi."
-
"Junasta noustessa kannattaa olla varovainen."
"Bạn nên cẩn thận khi xuống tàu."
-
"Aurinko nousee idästä."
"Mặt trời mọc từ hướng đông."
-
"Täällä noustaan aikaisin ylös."
"Ở đây người ta thức dậy sớm."
-
"Hinnat nousevat jatkuvasti."
"Giá cả đang tăng liên tục."
-
"Aurinko nousee idästä."
"Mặt trời mọc từ phía đông."
-
"Hän nousi seisomaan pitääkseen puheen."
"Anh ấy đứng lên để phát biểu."
-
"Hinnat ovat nousseet huomattavasti viime aikoina."
"Giá cả đã tăng đáng kể trong thời gian gần đây."