(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nousta
A2
verbi A2 Tổng quát

nousta

/ˈnou̯stɑ/
leo lên từ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nousta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Siirtyä alemmalta tasolta ylemmälle.

Ý nghĩa của "nousta" trong tiếng Việt

Đi lên từ một vị trí hoặc cấp độ thấp hơn.

Câu ví dụ với "nousta"

  • "Hän nousi nopeasti tikapuita pitkin."

    "Anh ấy leo nhanh lên thang."

  • "Aurinko nousee idästä."

    "Mặt trời mọc ở phía đông."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nousta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nousta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nousta' có nghĩa chung là 'leo lên', 'trỗi dậy', 'tăng lên'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ, 'nousta arvoon' nghĩa là 'thăng chức'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nousta"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: nousta

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) nousen
Minä nousen aikaisin joka aamu.
(Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.)
sinä (bạn) nouset
Sinä nouset seisomaan, kun opettaja tulee sisään.
(Bạn đứng dậy khi giáo viên bước vào.)
hän (anh/cô ấy) nousee
Hän nousee bussiin seuraavalla pysäkillä.
(Anh ấy/Cô ấy lên xe buýt ở trạm dừng tiếp theo.)
me (chúng tôi) nousemme
Me nousemme ylös katsomaan auringonnousua.
(Chúng tôi thức dậy để ngắm bình minh.)
te (các bạn) nousette
Te nousette lavalle esiintymään.
(Các bạn lên sân khấu để biểu diễn.)
he (họ) nousevat
He nousevat kapinaa hallitusta vastaan.
(Họ nổi dậy chống lại chính phủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos harjoittelisin enemmän, nousisin nopeammin huipulle."

    "Nếu tôi luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ leo lên đỉnh cao nhanh hơn."

  • "Hän nousisi seisomaan, jos hän ei olisi niin väsynyt."

    "Anh ấy sẽ đứng dậy nếu anh ấy không quá mệt mỏi."

  • "Me nousisimme aikaisemmin, jos meillä olisi tärkeä tapaaminen."

    "Chúng tôi sẽ dậy sớm hơn nếu chúng tôi có một cuộc họp quan trọng."

Thể Mệnh lệnh
  • "Nouse ylös sängystä!"

    "Hãy ra khỏi giường!"

  • "Nouskaa seisomaan, oppilaat!"

    "Các em học sinh, hãy đứng dậy!"

  • "Älä nouse vielä, lepää hetki."

    "Đừng dậy vội, hãy nghỉ ngơi một lát."

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Auringon noustessa alkaa uusi päivä."

    "Một ngày mới bắt đầu khi mặt trời mọc (khi mặt trời đang mọc)."

  • "Portaiden noustessa hän tunsi väsymystä."

    "Khi leo cầu thang, anh ấy cảm thấy mệt mỏi."

  • "Junasta noustessa kannattaa olla varovainen."

    "Bạn nên cẩn thận khi xuống tàu."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Aurinko nousee idästä."

    "Mặt trời mọc từ hướng đông."

  • "Täällä noustaan aikaisin ylös."

    "Ở đây người ta thức dậy sớm."

  • "Hinnat nousevat jatkuvasti."

    "Giá cả đang tăng liên tục."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Aurinko nousee idästä."

    "Mặt trời mọc từ phía đông."

  • "Hän nousi seisomaan pitääkseen puheen."

    "Anh ấy đứng lên để phát biểu."

  • "Hinnat ovat nousseet huomattavasti viime aikoina."

    "Giá cả đã tăng đáng kể trong thời gian gần đây."