(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nöyrä
B1
adjektiivi B1 Xã hội, Hành vi

nöyrä

/ˈnøy̯ræ/
khúm núm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nöyrä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

altis tekemään niin kuin käsketään; alistuvainen

Ý nghĩa của "nöyrä" trong tiếng Việt

khúm núm, quá phục tùng, tỏ ra quá sẵn lòng tuân lệnh ai đó

Câu ví dụ với "nöyrä"

  • "Hän on nöyrä ja tottelevainen työntekijä."

    "Anh ấy là một nhân viên khiêm tốn và biết vâng lời."

  • "Nöyrä asenne on joskus hyödyllinen, mutta liiallinen nöyryys voi olla haitallista."

    "Một thái độ khiêm nhường đôi khi có ích, nhưng sự khiêm nhường quá mức có thể gây hại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nöyrä"

Đồng nghĩa

alistuvainen (phục tùng) kuuliainen (vâng lời)

Trái nghĩa

ylpeä (kiêu hãnh) uhmakas (ngỗ ngược)

Cách dùng "nöyrä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nöyrä' thể hiện sự phục tùng, sẵn lòng tuân lệnh và có thể mang sắc thái hơi tiêu cực nếu sự phục tùng là quá mức. Cần phân biệt với 'kunnioittava' (kính trọng) là một đức tính tốt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nöyrä"