(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nöyryys
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Xã hội học

nöyryys

/ˈnøy̯ryːs/
tự hạ mình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nöyryys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Halukkuus olla vaatimaton ja alistuvainen; taipumus välttää huomion hakemista tai tunnustuksen saamista.

Ý nghĩa của "nöyryys" trong tiếng Việt

Hành động hoặc phẩm chất tự hạ mình, khiêm tốn; xu hướng tránh tìm kiếm sự chú ý hoặc công nhận.

Câu ví dụ với "nöyryys"

  • "Hän osoitti nöyryyttä pyytämällä anteeksi."

    "Anh ấy thể hiện sự khiêm tốn bằng cách xin lỗi."

  • "Nöyryys on tärkeä hyve monissa uskonnoissa."

    "Khiêm tốn là một đức tính quan trọng trong nhiều tôn giáo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nöyryys"

Đồng nghĩa

vaatimattomuus (sự khiêm tốn, sự giản dị)

Trái nghĩa

Cách dùng "nöyryys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nöyryys' chỉ sự khiêm tốn, nhún nhường, không phô trương. Cần phân biệt với 'alemmuus' (cảm giác tự ti, thấp kém). 'Nöyrä' là tính từ tương ứng, nghĩa là 'khiêm tốn, nhún nhường'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nöyryys"

Bảng chia từ (Declension) cho nöyryys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít nöyryys
Nöyryys on hyve.
(Khiêm nhường là một đức tính.)
Biến cách số ít nöyryyttä
Hän osoitti suurta nöyryyttä.
(Anh ấy đã thể hiện sự khiêm nhường lớn.)
Sở hữu cách số ít nöyryyden
Nöyryyden puute on ongelma.
(Sự thiếu khiêm nhường là một vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều nöyryydet
Elämässä on monia nöyryyksiä.
(Có nhiều sự khiêm nhường trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän oppi nöyryydeltä, mitä todellinen voima on."

    "Anh ấy học được từ sự khiêm nhường rằng sức mạnh thực sự là gì."

  • "Me saimme apua nöyryydeltä kohdata haasteet."

    "Chúng tôi nhận được sự giúp đỡ từ sự khiêm nhường để đối mặt với những thử thách."

  • "Vanhempani saivat elämänoppeja nöyryydeltä ja ahkeruudelta."

    "Cha mẹ tôi học được những bài học cuộc sống từ sự khiêm nhường và sự siêng năng."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hänen nöyryytensä oli ihailtavaa."

    "Sự khiêm nhường của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Nöyryyden puute on usein ongelma nykymaailmassa."

    "Sự thiếu khiêm nhường thường là một vấn đề trong thế giới hiện đại."

  • "Opettajan nöyryyden ansiosta oppilaat oppivat paljon."

    "Nhờ sự khiêm nhường của giáo viên, các học sinh đã học được rất nhiều."