nöyryys
Định nghĩa & Giải nghĩa "nöyryys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Halukkuus olla vaatimaton ja alistuvainen; taipumus välttää huomion hakemista tai tunnustuksen saamista.
Ý nghĩa của "nöyryys" trong tiếng Việt
Hành động hoặc phẩm chất tự hạ mình, khiêm tốn; xu hướng tránh tìm kiếm sự chú ý hoặc công nhận.
Câu ví dụ với "nöyryys"
-
"Hän osoitti nöyryyttä pyytämällä anteeksi."
"Anh ấy thể hiện sự khiêm tốn bằng cách xin lỗi."
-
"Nöyryys on tärkeä hyve monissa uskonnoissa."
"Khiêm tốn là một đức tính quan trọng trong nhiều tôn giáo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nöyryys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nöyryys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nöyryys' chỉ sự khiêm tốn, nhún nhường, không phô trương. Cần phân biệt với 'alemmuus' (cảm giác tự ti, thấp kém). 'Nöyrä' là tính từ tương ứng, nghĩa là 'khiêm tốn, nhún nhường'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "nöyryys"
Bảng chia từ (Declension) cho nöyryys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nöyryys |
Nöyryys on hyve.
(Khiêm nhường là một đức tính.)
|
| Biến cách số ít | nöyryyttä |
Hän osoitti suurta nöyryyttä.
(Anh ấy đã thể hiện sự khiêm nhường lớn.)
|
| Sở hữu cách số ít | nöyryyden |
Nöyryyden puute on ongelma.
(Sự thiếu khiêm nhường là một vấn đề.)
|
| Nguyên thể số nhiều | nöyryydet |
Elämässä on monia nöyryyksiä.
(Có nhiều sự khiêm nhường trong cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän oppi nöyryydeltä, mitä todellinen voima on."
"Anh ấy học được từ sự khiêm nhường rằng sức mạnh thực sự là gì."
-
"Me saimme apua nöyryydeltä kohdata haasteet."
"Chúng tôi nhận được sự giúp đỡ từ sự khiêm nhường để đối mặt với những thử thách."
-
"Vanhempani saivat elämänoppeja nöyryydeltä ja ahkeruudelta."
"Cha mẹ tôi học được những bài học cuộc sống từ sự khiêm nhường và sự siêng năng."
-
"Hänen nöyryytensä oli ihailtavaa."
"Sự khiêm nhường của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Nöyryyden puute on usein ongelma nykymaailmassa."
"Sự thiếu khiêm nhường thường là một vấn đề trong thế giới hiện đại."
-
"Opettajan nöyryyden ansiosta oppilaat oppivat paljon."
"Nhờ sự khiêm nhường của giáo viên, các học sinh đã học được rất nhiều."