nuhteeton
Định nghĩa & Giải nghĩa "nuhteeton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, jonka käytöksessä ei ole moitteen sijaa; rehellinen ja moraalisesti oikeudenmukainen.
Ý nghĩa của "nuhteeton" trong tiếng Việt
Sở hữu và thể hiện những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; trung thực và có nhân cách đạo đức vững vàng.
Câu ví dụ với "nuhteeton"
-
"Hän on aina ollut nuhteeton kansalainen."
"Anh ấy luôn là một công dân chính trực."
-
"Yrityksen johto on tunnettu nuhteettomasta toiminnastaan."
"Ban lãnh đạo của công ty nổi tiếng về hoạt động kinh doanh chính trực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nuhteeton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nuhteeton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nuhteeton' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mặt đạo đức và không tì vết so với các từ đơn thuần chỉ sự trung thực. Nó thường được dùng để miêu tả người có nhân cách vững vàng, không dễ bị cám dỗ.