(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nuhteeton
B2
adjektiivi B2 Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

nuhteeton

/ˈnuht̪e̞ˌt̪o̞n/
tràn đầy sự chính trực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nuhteeton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jonka käytöksessä ei ole moitteen sijaa; rehellinen ja moraalisesti oikeudenmukainen.

Ý nghĩa của "nuhteeton" trong tiếng Việt

Sở hữu và thể hiện những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; trung thực và có nhân cách đạo đức vững vàng.

Câu ví dụ với "nuhteeton"

  • "Hän on aina ollut nuhteeton kansalainen."

    "Anh ấy luôn là một công dân chính trực."

  • "Yrityksen johto on tunnettu nuhteettomasta toiminnastaan."

    "Ban lãnh đạo của công ty nổi tiếng về hoạt động kinh doanh chính trực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nuhteeton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nuhteeton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nuhteeton' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mặt đạo đức và không tì vết so với các từ đơn thuần chỉ sự trung thực. Nó thường được dùng để miêu tả người có nhân cách vững vàng, không dễ bị cám dỗ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nuhteeton"