(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nukahtaa
B1
verbi B1 Chung

nukahtaa

/ˈnukɑhtɑː/
ngủ thiếp đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nukahtaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaipua uneen nopeasti ja huomaamatta.

Ý nghĩa của "nukahtaa" trong tiếng Việt

Từ từ chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi một cách nhẹ nhàng.

Câu ví dụ với "nukahtaa"

  • "Vauva nukahti äidin syliin."

    "Em bé ngủ thiếp đi trong vòng tay của mẹ."

  • "Olin niin väsynyt, että nukahtin heti kun pääsin sänkyyn."

    "Tôi mệt đến nỗi vừa lên giường đã ngủ thiếp đi ngay."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nukahtaa"

Đồng nghĩa

nukahtaa nopeasti (ngủ thiếp đi nhanh chóng)

Trái nghĩa

Cách dùng "nukahtaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nukahtaa' diễn tả việc ngủ thiếp đi một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường là do mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Khác với 'nukkua' (ngủ) là một hành động chủ động và có ý thức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nukahtaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: nukahtaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) nukahdan
Minä nukahdan aina bussissa.
(Tôi luôn ngủ gật trên xe buýt.)
sinä (bạn) nukahdat
Sinä nukahdat helposti elokuvissa.
(Bạn dễ dàng ngủ gật khi xem phim.)
hän (anh/cô ấy) nukahtaa
Hän nukahtaa yleensä heti, kun pää osuu tyynyyn.
(Anh ấy/Cô ấy thường ngủ gật ngay khi đầu chạm gối.)
me (chúng tôi) nkahdamme
Me nukahdamme joskus kesken kokouksen.
(Đôi khi chúng tôi ngủ gật trong cuộc họp.)
te (các bạn) nukahdatte
Te nukahdatte varmaan pitkän työpäivän jälkeen.
(Các bạn chắc hẳn ngủ gật sau một ngày làm việc dài.)
he (họ) nukahtavat
He nukahtavat usein televisiota katsellessa.
(Họ thường ngủ gật khi xem tivi.)