(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nukkua
A1
verbi A1 Sinh học, Sức khỏe

nukkua

/ˈnukːuɑ/
ngủ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nukkua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla unen tilassa

Ý nghĩa của "nukkua" trong tiếng Việt

Trạng thái của cơ thể và tâm trí thường lặp lại trong vài giờ mỗi đêm, trong đó mắt nhắm, cơ bắp tư thế thư giãn và ý thức hầu như bị đình chỉ.

Câu ví dụ với "nukkua"

  • "Minä nukun kahdeksan tuntia yössä."

    "Tôi ngủ tám tiếng một đêm."

  • "Hän nukkuu sohvalla."

    "Anh ấy đang ngủ trên диван."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nukkua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nukkua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nukkua' là động từ cơ bản nhất để chỉ hành động ngủ. Lưu ý cách chia động từ 'nukkua' theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nukkua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: nukkua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) nukun
Minä nukun yöllä.
(Tôi ngủ vào ban đêm.)
sinä (bạn) nukut
Sinä nukut sikeästi.
(Bạn ngủ say sưa.)
hän (anh/cô ấy) nukkuu
Hän nukkuu sohvalla.
(Anh ấy/Cô ấy ngủ trên ghế sofa.)
me (chúng tôi) nukumme
Me nukumme pitkään viikonloppuisin.
(Chúng tôi ngủ nướng vào cuối tuần.)
te (các bạn) nukutte
Te nukutte liian vähän.
(Các bạn ngủ quá ít.)
he (họ) nukkuvat
He nukkuvat ulkona teltassa.
(Họ ngủ ngoài trời trong lều.)