nukkua
Định nghĩa & Giải nghĩa "nukkua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
olla unen tilassa
Ý nghĩa của "nukkua" trong tiếng Việt
Trạng thái của cơ thể và tâm trí thường lặp lại trong vài giờ mỗi đêm, trong đó mắt nhắm, cơ bắp tư thế thư giãn và ý thức hầu như bị đình chỉ.
Câu ví dụ với "nukkua"
-
"Minä nukun kahdeksan tuntia yössä."
"Tôi ngủ tám tiếng một đêm."
-
"Hän nukkuu sohvalla."
"Anh ấy đang ngủ trên диван."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nukkua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nukkua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nukkua' là động từ cơ bản nhất để chỉ hành động ngủ. Lưu ý cách chia động từ 'nukkua' theo thì và ngôi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "nukkua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: nukkua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | nukun |
Minä nukun yöllä.
(Tôi ngủ vào ban đêm.)
|
| sinä (bạn) | nukut |
Sinä nukut sikeästi.
(Bạn ngủ say sưa.)
|
| hän (anh/cô ấy) | nukkuu |
Hän nukkuu sohvalla.
(Anh ấy/Cô ấy ngủ trên ghế sofa.)
|
| me (chúng tôi) | nukumme |
Me nukumme pitkään viikonloppuisin.
(Chúng tôi ngủ nướng vào cuối tuần.)
|
| te (các bạn) | nukutte |
Te nukutte liian vähän.
(Các bạn ngủ quá ít.)
|
| he (họ) | nukkuvat |
He nukkuvat ulkona teltassa.
(Họ ngủ ngoài trời trong lều.)
|