nuorin
/ˈnuo̯rin/
trẻ nhất
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "nuorin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Se, joka on iältään kaikkein vähiten vanha.
Ý nghĩa của "nuorin" trong tiếng Việt
Trẻ nhất; ít tuổi nhất; non trẻ nhất.
Câu ví dụ với "nuorin"
-
"Hän on perheen nuorin lapsi."
"Cô ấy là con út trong gia đình."
-
"Tämä on nuorin versio ohjelmistosta."
"Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nuorin"
Trái nghĩa
Cách dùng "nuorin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "nuorin" là dạng so sánh nhất của tính từ "nuori" (trẻ). Khi dùng cần chú ý đến sự biến đổi của từ theo cách (sijamuoto).