(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nurina
B2
substantiivi B2 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

nurina

/ˈnurinɑ/
pur
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nurina"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pientä, jatkuvaa valitusta.

Câu ví dụ với "nurina"

  • "Hän mumisi jotain nurinaa itsekseen."

    "Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó một mình."

  • "Työntekijöiltä kuului pientä nurinaa huonoista työolosuhteista."

    "Có một vài lời phàn nàn nhỏ từ các công nhân về điều kiện làm việc tồi tệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nurina"

Đồng nghĩa

mutina (Lẩm bẩm)

Cách dùng "nurina" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự phàn nàn nhỏ, liên tục, thường là không quá nghiêm trọng. Nó khác với 'valitus' (khiếu nại) ở mức độ nhẹ nhàng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nurina"

Bảng chia từ (Declension) cho nurina:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít nurina
Kuulin pientä nurinaa.
(Tôi nghe thấy một tiếng lẩm bẩm nhỏ.)
Biến cách số ít nurinaa
En halua kuulla nurinaa.
(Tôi không muốn nghe bất kỳ lời phàn nàn nào.)
Sở hữu cách số ít nurinan
Nurinan syy oli selvä.
(Nguyên nhân của sự lẩm bẩm đã rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều nurinat
Kuulin monia nurinoita yleisöstä.
(Tôi nghe thấy nhiều tiếng lẩm bẩm từ đám đông.)