(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nykyaikainen
B1
adjektiivi B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

nykyaikainen

/ˈnyk̠yˌɑi̯kɑi̯nen/
từ hiện đại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nykyaikainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Nykyistä aikaa tai viime aikoja koskeva, moderni.

Ý nghĩa của "nykyaikainen" trong tiếng Việt

Liên quan đến hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi.

Câu ví dụ với "nykyaikainen"

  • "Nykyaikainen teknologia on mullistanut monia aloja."

    "Công nghệ hiện đại đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực."

  • "Hänellä on hyvin nykyaikainen sisustus asunnossaan."

    "Cô ấy có một cách trang trí rất hiện đại trong căn hộ của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nykyaikainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nykyaikainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nykyaikainen' thường được dùng để chỉ những thứ thuộc về thời đại hiện tại, mang tính chất tiến bộ và hiện đại. Nó có thể ám chỉ công nghệ, văn hóa, phong cách sống, v.v. Cần phân biệt với 'uusi' (mới), vì 'nykyaikainen' nhấn mạnh vào tính chất hiện đại hơn là chỉ sự mới mẻ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "nykyaikainen"