nykyinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "nykyinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on olemassa tai toiminnassa tällä hetkellä.
Ý nghĩa của "nykyinen" trong tiếng Việt
Cùng tuổi hoặc thời gian tồn tại; đương thời.
Câu ví dụ với "nykyinen"
-
"Nykyinen hallitus on päättänyt leikata sosiaaliturvaa."
"Chính phủ đương thời đã quyết định cắt giảm an sinh xã hội."
-
"Mikä on nykyinen päivämäärä?"
"Hôm nay là ngày bao nhiêu?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nykyinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nykyinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nykyinen' thường được dùng để chỉ những sự vật, sự việc tồn tại hoặc đang xảy ra ở thời điểm hiện tại. Có thể dịch là 'hiện tại', 'đương thời'. Khác với 'samaan aikaan' chỉ những sự việc xảy ra cùng lúc.