(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa objektiivinen
B1
adjektiivi B1 General

objektiivinen

/ˈobjektiːvinen/
khách quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "objektiivinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tosiasioihin perustuva, puolueeton ja asiallinen.

Ý nghĩa của "objektiivinen" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc chứa đựng sự thật; trình bày thông tin một cách chính xác và khách quan.

Câu ví dụ với "objektiivinen"

  • "Toimittajan täytyy olla objektiivinen raportoidessaan uutisia."

    "Nhà báo phải khách quan khi đưa tin."

  • "Tutkimuksen tulokset olivat objektiivisia ja luotettavia."

    "Kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "objektiivinen"

Đồng nghĩa

puolueeton (khách quan, vô tư) asiallinen (thực tế, dựa trên sự thật)

Trái nghĩa

Cách dùng "objektiivinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'objektiivinen' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'khách quan' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một quan điểm, báo cáo hoặc đánh giá dựa trên sự thật và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. Cần phân biệt với 'subjektiivinen' (chủ quan).

Bảng chia từ (Taivutus) của "objektiivinen"