(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa odotetusti
B1
adverbi B1 Chung

odotetusti

/ˈodotetusti/
dễ dàng như dự kiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "odotetusti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ennakoidulla tavalla, niin kuin oli odotettu

Ý nghĩa của "odotetusti" trong tiếng Việt

Được dự kiến, được đoán trước.

Câu ví dụ với "odotetusti"

  • "Hän menestyi kokeessa odotetusti."

    "Anh ấy đã thành công trong bài kiểm tra như dự kiến."

  • "Yhtiön tulos oli odotetusti heikko."

    "Kết quả kinh doanh của công ty yếu như dự kiến."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "odotetusti"

Đồng nghĩa

ennakoidusti (như dự đoán)

Cách dùng "odotetusti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'odotetusti' thường được dùng để diễn tả một sự việc xảy ra đúng như dự đoán hoặc mong đợi. Có sắc thái trang trọng hơn một chút so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "odotetusti"