(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa odottaa
A1
verbi A1 Chung

odottaa

/ˈodɑtːɑː/
đang chờ đợi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "odottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla tietoinen jostakin, jonka pitäisi tapahtua myöhemmin, ja toivoa tai odottaa sen tapahtuvan pian.

Ý nghĩa của "odottaa" trong tiếng Việt

Đang chờ đợi (ai đó hoặc điều gì đó).

Câu ví dụ với "odottaa"

  • "Minä odotan bussia."

    "Tôi đang đợi xe buýt."

  • "Hän odottaa sinua ulkona."

    "Anh ấy đang đợi bạn ở bên ngoài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "odottaa"

Đồng nghĩa

varmistua (chờ đợi chắc chắn)

Cách dùng "odottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'odottaa' có nghĩa là chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chờ đợi có sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "odottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: odottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) odotan
Minä odotan bussia.
(Tôi đang đợi xe buýt.)
sinä (bạn) odotat
Sinä odotat häntä tässä.
(Bạn đang đợi anh ấy/cô ấy ở đây.)
hän (anh/cô ấy) odottaa
Hän odottaa lomaa.
(Anh ấy/Cô ấy đang mong chờ kỳ nghỉ.)
me (chúng tôi) odotamme
Me odotamme sinua kahvilassa.
(Chúng tôi đang đợi bạn ở quán cà phê.)
te (các bạn) odotatte
Te odotatte junaa laiturilla.
(Các bạn đang đợi tàu ở sân ga.)
he (họ) odottavat
He odottavat ruokaa.
(Họ đang đợi thức ăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hoàn thành
  • "Minä olen odottanut bussia jo tunnin."

    "Tôi đã đợi xe buýt cả tiếng đồng hồ rồi."

  • "He ovat odottaneet sinua lentokentällä."

    "Họ đã đợi bạn ở sân bay."

  • "Oletko sinä odottanut tätä tilaisuutta kauan?"

    "Bạn đã đợi cơ hội này lâu chưa?"