odottamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "odottamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yllättävä, ennalta arvaamaton.
Ý nghĩa của "odottamaton" trong tiếng Việt
Không lường trước được, bất ngờ.
Câu ví dụ với "odottamaton"
-
"Saimme odottamattoman vieraan."
"Chúng tôi có một vị khách không mời mà đến."
-
"Se oli täysin odottamaton käänne."
"Đó là một bước ngoặt hoàn toàn bất ngờ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "odottamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "odottamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'odottamaton' diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không ai có thể đoán trước được. Nó tương tự như 'bất ngờ' hoặc 'ngoài dự kiến' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'yllättävä' (gây ngạc nhiên) và 'äkkinäinen' (đột ngột).