(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa odottamaton
B1
Adjective B1 Tổng quát

odottamaton

/ˈodɑtːɑmɑton/
không lường trước được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "odottamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yllättävä, ennalta arvaamaton.

Ý nghĩa của "odottamaton" trong tiếng Việt

Không lường trước được, bất ngờ.

Câu ví dụ với "odottamaton"

  • "Saimme odottamattoman vieraan."

    "Chúng tôi có một vị khách không mời mà đến."

  • "Se oli täysin odottamaton käänne."

    "Đó là một bước ngoặt hoàn toàn bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "odottamaton"

Đồng nghĩa

yllättävä (bất ngờ) ennalta arvaamaton (không thể đoán trước)

Trái nghĩa

odoteettu (được mong đợi)

Cách dùng "odottamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'odottamaton' diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không ai có thể đoán trước được. Nó tương tự như 'bất ngờ' hoặc 'ngoài dự kiến' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'yllättävä' (gây ngạc nhiên) và 'äkkinäinen' (đột ngột).

Bảng chia từ (Taivutus) của "odottamaton"