(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa odottamattomasti
B2
adverbi B2 Chung

odottamattomasti

/ˈodɑtːɑmɑtːomɑsti/
một cách không lường trước được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "odottamattomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yllättäen, ennalta arvaamattomalla tavalla.

Ý nghĩa của "odottamattomasti" trong tiếng Việt

Một cách không thể đoán trước hoặc lường trước được.

Câu ví dụ với "odottamattomasti"

  • "Hän ilmestyi odottamattomasti ovelle."

    "Anh ấy xuất hiện trước cửa một cách không lường trước được."

  • "Sää muuttui odottamattomasti huonompaan suuntaan."

    "Thời tiết thay đổi theo chiều hướng xấu đi một cách không lường trước được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "odottamattomasti"

Đồng nghĩa

yllättäen (một cách bất ngờ) äkkiarvaamatta (đột ngột)

Trái nghĩa

ennalta arvattavissa (có thể dự đoán trước)

Cách dùng "odottamattomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống xảy ra bất ngờ, không ai có thể dự đoán trước được. Cần phân biệt với 'yllättäen' (một cách bất ngờ) vì 'odottamattomasti' nhấn mạnh tính không thể dự đoán.

Bảng chia từ (Taivutus) của "odottamattomasti"