(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa odotukset
B1
substantiivi B1 Chung

odotukset

/ˈodotukset/
những kỳ vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "odotukset"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Uskomukset tai oletukset siitä, mitä tulevaisuudessa tapahtuu.

Ý nghĩa của "odotukset" trong tiếng Việt

Sự mong đợi, dự đoán hoặc tiên liệu điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu ví dụ với "odotukset"

  • "Minulla on suuret odotukset tulevaisuuden suhteen."

    "Tôi có những kỳ vọng lớn vào tương lai."

  • "Hänen odotuksensa eivät toteutuneet."

    "Những kỳ vọng của anh ấy đã không thành hiện thực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "odotukset"

Đồng nghĩa

Cách dùng "odotukset" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'odotukset' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều kỳ vọng khác nhau. Cần phân biệt với 'toivo' (hy vọng) mang tính ước ao hơn là dự đoán.

Bảng chia từ (Taivutus) của "odotukset"

Bảng chia từ (Declension) cho odotukset:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít odotus
Minulla on suuri odotus tulevaisuuden suhteen.
(Tôi có một kỳ vọng lớn về tương lai.)
Biến cách số ít odotusta
Elämässä on paljon odotusta.
(Có rất nhiều kỳ vọng trong cuộc sống.)
Sở hữu cách số ít odotuksen
Odotuksen täyttyminen vei aikaa.
(Việc hoàn thành kỳ vọng mất thời gian.)
Nguyên thể số nhiều odotukset
Odotukset ovat korkealla.
(Những kỳ vọng đang rất cao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Odotuksina elämä ei aina ole helppoa."

    "Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng với những kỳ vọng."

  • "Hän piti minua odotuksina, joita en voinut täyttää."

    "Anh ấy xem tôi như những kỳ vọng mà tôi không thể đáp ứng."

  • "Odotuksina tulevaisuuteen, uskon että kaikki järjestyy."

    "Với những kỳ vọng vào tương lai, tôi tin rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa."