(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa odotus
B1
substantiivi B1 Tổng quát

odotus

/ˈodotus/
sự mong đợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "odotus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunne siitä, että jotakin tapahtuu tai jonkun saapuu.

Ý nghĩa của "odotus" trong tiếng Việt

Trạng thái mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó; tình trạng mong chờ điều gì đó.

Câu ví dụ với "odotus"

  • "Odotus joulusta on lapsille pitkä."

    "Sự mong đợi Giáng Sinh thật dài đối với trẻ con."

  • "Hänellä oli suuria odotuksia tulevaisuuden suhteen."

    "Anh ấy có những kỳ vọng lớn về tương lai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "odotus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "odotus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'odotus' viittaa sekä odottamisen tunteeseen että siihen mitä odotetaan. Vastaa merkšitykseltään khá đầy đủ 'sự mong đợi' trong Tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "odotus"

Bảng chia từ (Declension) cho odotus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít odotus
Odotus on pitkä.
(Sự chờ đợi thật dài.)
Biến cách số ít odotusta
Tunnen suurta odotusta.
(Tôi cảm thấy sự chờ đợi lớn lao.)
Sở hữu cách số ít odotuksen
Odotuksen loppu on lähellä.
(Sự kết thúc của sự chờ đợi đã gần kề.)
Nguyên thể số nhiều odotukset
Odotukset eivät täyttyneet.
(Những kỳ vọng đã không thành hiện thực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Tunsin odotuksen hänen saapumisestaan."

    "Tôi cảm thấy sự mong đợi về sự đến của anh ấy."

  • "En kestänyt odotusta."

    "Tôi không thể chịu đựng sự mong đợi."

  • "Hän rikkoi odotuksen hiljaisuudellaan."

    "Anh ấy phá vỡ sự mong đợi bằng sự im lặng của mình."